Turkish Super League20:00 ngày 16/03/2025

Goztepe
1 - 1

Eyupspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
GoztepeChỉ sốEyupspor
9Chỉ số 224
46Chỉ số 2554
4Chỉ số 24
1Chỉ số 80
83Chỉ số 2371
4Chỉ số 35
4Chỉ số 213
0Chỉ số 41
58Chỉ số 2438
Lineup
Đội hình trận đấu
Goztepe
Sơ đồ 3-4-1-297265232416201279711
Đội hình xuất phát

M.Lis#97 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.B.Mputu#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Héliton#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Bayir#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Nielsen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Dennis#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Miroshi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

İ.Köybaşı#12 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

Rômulo#79 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

K.Matsuki#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Silva#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Silva#30
J.Silva#1

J.Silva#43

J.Silva#9

J.Silva#8

J.Silva#6

J.Silva#21

J.Silva#19

J.Silva#77

J.Silva#4
Eyupspor
Sơ đồ 4-1-4-111454773066875409
Đội hình xuất phát

B.Özer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Vezo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Toköz#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Claro#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

C.U.Meraş#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Kayan#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

E.Mor#66 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Akbaba#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

T.Bingöl#75 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

P.Ampem#40 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Thiam#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Thiam#22

M.Thiam#71

M.Thiam#17

M.Thiam#26

M.Thiam#2

M.Thiam#19

M.Thiam#7

M.Thiam#81
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 34 | 28 | 5 | 1 | 89 |
| 2 | Fenerbahce | 34 | 25 | 6 | 3 | 81 |
| 3 | Samsunspor | 34 | 18 | 6 | 10 | 60 |
| 4 | Besiktas JK | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 5 | Başakşehir Futbol Kulübü | 34 | 16 | 6 | 12 | 54 |
| 6 | Eyupspor | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 7 | Trabzonspor | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Goztepe | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 9 | Kasimpasa | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Konyaspor | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 11 | Kayserispor | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Antalyaspor | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gaziantep Futbol Kulübü | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 14 | Caykur Rizespor | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 15 | Alanyaspor | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 16 | Bodrum FK | 34 | 9 | 9 | 16 | 36 |
| 17 | Sivasspor | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Atakas Hatayspor | 34 | 5 | 8 | 21 | 23 |
| 19 | Adana Demirspor | 34 | 2 | 4 | 28 | -2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Eyupspor1 - 0
Goztepe
Eyupspor0 - 3
Goztepe
Goztepe5 - 1
Eyupspor
Goztepe1 - 0
Eyupspor
Eyupspor1 - 0
Goztepe
Goztepe0 - 0
Eyupspor
Eyupspor0 - 1
GoztepeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Goztepe
Sivasspor3 - 1
Goztepe
Goztepe2 - 2
Samsunspor
Kasimpasa0 - 5
Goztepe
Kayserispor1 - 0
Goztepe
Bodrum FK0 - 0
Goztepe
Goztepe1 - 0
Gaziantep Futbol Kulübü
Goztepe0 - 1
Alanyaspor
Fenerbahce3 - 2
Goztepe
Goztepe1 - 0
Antalyaspor
Goztepe5 - 0
KasimpasaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eyupspor
Eyupspor2 - 1
Konyaspor
Gaziantep Futbol Kulübü3 - 1
Eyupspor
Eyupspor0 - 0
Başakşehir Futbol Kulübü
Eyupspor1 - 3
Besiktas JK
Eyupspor1 - 1
Kayserispor
Trabzonspor1 - 0
Eyupspor
Konyaspor3 - 1
Eyupspor
Eyupspor1 - 0
Sivasspor
Bodrum FK0 - 1
Eyupspor
Eyupspor3 - 0
AlanyasporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Goztepe
#11#20#30#44#54#60#70
Eyupspor
#11#20#31#46#54#60#70
Galatasaray
Caykur Rizespor
Atakas Hatayspor
Adana Demirspor