Liga Portugal 218:00 ngày 01/11/2025

Sporting CP B
3 - 2

Feirense
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sporting CP BChỉ sốFeirense
97Chỉ số 2398
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
15Chỉ số 217
1Chỉ số 80
7Chỉ số 25
4Chỉ số 227
2Chỉ số 34
49Chỉ số 2452
Lineup
Đội hình trận đấu
Sporting CP B
Sơ đồ 4-3-34170544945966088902887
Đội hình xuất phát

D.Callai#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Blopa#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Ramos#54 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Romulo#49 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

David Moreira#45 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Justo#96 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Lucas#60 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Mendonça#88 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

R.Nel#90 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Ribeiro#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Cardoso#87 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Cardoso#55

P.Cardoso#67

P.Cardoso#78

P.Cardoso#73

P.Cardoso#58

P.Cardoso#59

P.Cardoso#74

P.Cardoso#46

P.Cardoso#82
Feirense
Sơ đồ 4-3-326243212610332087
Đội hình xuất phát

D.Altube#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Gustavo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Leal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
I.Edgar#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Ricardo#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Doumbia#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Ribeiro#10 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Costa#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Oliveira#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.John#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Antunes#7 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Antunes#23

L.Antunes#77

L.Antunes#9

L.Antunes#1

L.Antunes#15

L.Antunes#22

L.Antunes#5

L.Antunes#13

L.Antunes#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Feirense2 - 0
Sporting CP B
Sporting CP B0 - 0
Feirense
Sporting CP B2 - 2
Feirense
Feirense2 - 0
Sporting CP B
Feirense1 - 2
Sporting CP B
Sporting CP B1 - 1
Feirense
Feirense1 - 3
Sporting CP B
Sporting CP B2 - 2
FeirenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting CP B
Sporting CP B4 - 0
Lusitania FC
Leixoes0 - 4
Sporting CP B
Sporting CP B0 - 1
Maritimo
Leeds United U212 - 1
Sporting CP B
Portimonense SC1 - 2
Sporting CP B
Sporting CP B3 - 0
Pacos de Ferreira
Oliveirense1 - 0
Sporting CP B
Sporting CP B1 - 0
Uniao Leiria
SCU Torreense0 - 1
Sporting CP B
Atletico Clube Purtugal1 - 1
Sporting CP BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Feirense
Feirense0 - 2
SL Benfica B
Penafiel1 - 2
Feirense
FC Felgueiras2 - 0
Feirense
Feirense1 - 2
Lusitania FC
GD Resende1 - 0
Feirense
GD Chaves1 - 1
Feirense
Feirense2 - 0
Leixoes
Maritimo1 - 0
Feirense
Feirense4 - 1
Portimonense SC
Porto B0 - 0
FeirenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sporting CP B
#13#22#30#42#57#60#70
Feirense
#12#21#30#44#55#60#70
Viseu
Vizela
SC Farense