Liga Portugal 221:20 ngày 23/11/2025

Maritimo
2 - 1

Penafiel
Thống kê
Thống kê trận đấu
MaritimoChỉ sốPenafiel
84Chỉ số 2353
10Chỉ số 221
63Chỉ số 2537
63Chỉ số 2430
5Chỉ số 216
4Chỉ số 32
4Chỉ số 24
0Chỉ số 81
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
Maritimo
Sơ đồ 4-2-3-11225442314182128103
Đội hình xuất phát

S.Silva#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Julião#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Madsen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Correia#44 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

P.Henrique#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Guzzo#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Danilović#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Bouzaidi#21 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Daniel#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Tejón#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Butzke#3 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Butzke#79

A.Butzke#6

A.Butzke#8

A.Butzke#24

A.Butzke#9

A.Butzke#20

A.Butzke#7

A.Butzke#4

A.Butzke#1
Penafiel
Sơ đồ 4-4-23222433227178372019
Đội hình xuất phát

J.Femenias#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Ferreira#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Miguel#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

C.Silva#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Imbene#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Sousa#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Kebe#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Reko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Álvarez#37 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Santos#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Alcaina#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Alcaina#75

R.Alcaina#7

R.Alcaina#9

R.Alcaina#21

R.Alcaina#61

R.Alcaina#3

R.Alcaina#36

R.Alcaina#31

R.Alcaina#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Penafiel0 - 1
Maritimo
Maritimo1 - 2
Penafiel
Penafiel0 - 1
Maritimo
Maritimo0 - 0
Penafiel
Maritimo1 - 1
Penafiel
Penafiel2 - 2
Maritimo
Maritimo0 - 0
Penafiel
Maritimo1 - 1
Penafiel
Penafiel3 - 4
Maritimo
Maritimo2 - 0
PenafielĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maritimo
Maritimo2 - 0
Pacos de Ferreira
Oliveirense0 - 2
Maritimo
Maritimo1 - 3
Uniao Leiria
Porto B1 - 0
Maritimo
Maritimo2 - 2
Viseu
Sporting CP B0 - 1
Maritimo
CF Os Belenenses2 - 0
Maritimo
Maritimo1 - 1
Vizela
SC Farense0 - 2
Maritimo
Maritimo1 - 0
FeirenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Penafiel
Penafiel1 - 1
Sporting CP B
Vizela1 - 3
Penafiel
SC Farense0 - 0
Penafiel
Penafiel1 - 2
Feirense
SL Benfica B0 - 2
Penafiel
Penafiel2 - 0
FC Felgueiras
Portimonense B1 - 1
Penafiel
Lusitania FC0 - 0
Penafiel
Penafiel0 - 2
GD Chaves
Leixoes3 - 2
PenafielĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maritimo
#12#21#30#44#54#60#70
Penafiel
#11#21#31#42#54#60#70
SCU Torreense
Portimonense SC