Liga Portugal 221:00 ngày 30/11/2025

Portimonense SC
0 - 2

Maritimo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Portimonense SCChỉ sốMaritimo
5Chỉ số 2211
41Chỉ số 2559
1Chỉ số 30
4Chỉ số 214
42Chỉ số 2463
5Chỉ số 23
0Chỉ số 80
75Chỉ số 23100
0Chỉ số 41
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Portimonense SC
Sơ đồ 3-4-3266633640831239395
Đội hình xuất phát

Cleiton#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Canji#66 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Grolli#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Samy#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Jotave#40 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Lobato#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Edney#31 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Gabriel#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Welinton#93 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Monteiro#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

Heitor#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Heitor#21

Heitor#10

Heitor#15

Heitor#47

Heitor#90

Heitor#77
Heitor#37

Heitor#73

Heitor#2
Maritimo
Sơ đồ 4-2-3-112224442314182128103
Đội hình xuất phát

S.Silva#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Julião#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Borges#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Correia#44 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

P.Henrique#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Guzzo#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Danilović#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Bouzaidi#21 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Daniel#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Tejón#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Butzke#3 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Butzke#25

A.Butzke#1

A.Butzke#4

A.Butzke#90

A.Butzke#79

A.Butzke#20

A.Butzke#7

A.Butzke#9

A.Butzke#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Maritimo2 - 0
Portimonense SC
Portimonense SC5 - 1
Maritimo
Maritimo0 - 0
Portimonense SC
Portimonense SC2 - 1
Maritimo
Maritimo0 - 1
Portimonense SC
Maritimo0 - 1
Portimonense SC
Portimonense SC1 - 2
Maritimo
Portimonense SC0 - 0
Maritimo
Maritimo1 - 2
Portimonense SC
Portimonense SC3 - 2
MaritimoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Portimonense SC
Porto B1 - 0
Portimonense SC
Portimonense SC1 - 1
Oliveirense
Portimonense SC0 - 1
SCU Torreense
Pacos de Ferreira4 - 1
Portimonense SC
Portimonense SC1 - 2
FC Arouca
Portimonense SC1 - 1
Uniao Leiria
Viseu2 - 3
Portimonense SC
GD Vitoria Sernache1 - 2
Portimonense SC
Portimonense SC1 - 2
Sporting CP B
SL Benfica B1 - 2
Portimonense SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maritimo
Maritimo2 - 1
Penafiel
Maritimo2 - 0
Pacos de Ferreira
Oliveirense0 - 2
Maritimo
Maritimo1 - 3
Uniao Leiria
Porto B1 - 0
Maritimo
Maritimo2 - 2
Viseu
Sporting CP B0 - 1
Maritimo
CF Os Belenenses2 - 0
Maritimo
Maritimo1 - 1
Vizela
SC Farense0 - 2
MaritimoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Portimonense SC
#10#20#30#41#55#60#70
Maritimo
#12#21#31#40#53#60#70
Lusitania FC
GD Chaves
Feirense
Leixoes
FC Felgueiras