Liga Portugal 201:00 ngày 08/11/2025

Feirense
0 - 0

SC Farense
Thống kê
Thống kê trận đấu
FeirenseChỉ sốSC Farense
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
70Chỉ số 2367
1Chỉ số 40
53Chỉ số 2453
44Chỉ số 2556
3Chỉ số 214
6Chỉ số 24
13Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
Feirense
Sơ đồ 4-3-3262421561082097
Đội hình xuất phát

D.Altube#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Gustavo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Leal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Moreira#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Silva#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Doumbia#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Ribeiro#10 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.John#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Oliveira#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Klimov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Antunes#7 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Antunes#23

L.Antunes#33

L.Antunes#12
L.Antunes#32

L.Antunes#77

L.Antunes#1

L.Antunes#15

L.Antunes#11

L.Antunes#34
SC Farense
Sơ đồ 4-3-399345362029825907
Đội hình xuất phát

B.Araújo#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

t.herrero#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Romero#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.D'Agrella#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Poloni#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Semedo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.Falcão#29 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

Miguel menino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
D.Dorregaray#25 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Sangare#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Costa#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Costa#80

R.Costa#17

R.Costa#21

R.Costa#77

R.Costa#88

R.Costa#30

R.Costa#26

R.Costa#70

R.Costa#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Feirense1 - 2
SC Farense
SC Farense0 - 0
Feirense
Feirense4 - 1
SC Farense
SC Farense0 - 1
Feirense
SC Farense1 - 0
Feirense
Feirense1 - 0
SC Farense
SC Farense1 - 1
Feirense
SC Farense4 - 1
Feirense
Feirense1 - 1
SC Farense
SC Farense1 - 2
FeirenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Feirense
Sporting CP B3 - 2
Feirense
Feirense0 - 2
SL Benfica B
Penafiel1 - 2
Feirense
FC Felgueiras2 - 0
Feirense
Feirense1 - 2
Lusitania FC
GD Resende1 - 0
Feirense
GD Chaves1 - 1
Feirense
Feirense2 - 0
Leixoes
Maritimo1 - 0
Feirense
Feirense4 - 1
Portimonense SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Farense
SC Farense4 - 3
SL Benfica B
SC Farense0 - 0
Penafiel
AD Marco 090 - 3
SC Farense
Lusitania FC1 - 2
SC Farense
SC Farense0 - 2
GD Chaves
Vidagu0 - 2
SC Farense
Leixoes0 - 2
SC Farense
SC Farense0 - 2
Maritimo
Porto B0 - 2
SC Farense
SC Farense0 - 3
SCU TorreenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Feirense
#10#20#31#42#56#60#70
SC Farense
#10#20#30#43#54#60#70
Viseu
Uniao Leiria
Vizela
Pacos de Ferreira
Oliveirense