Liga Portugal 200:00 ngày 17/12/2025

Maritimo
1 - 1

SL Benfica B
Thống kê
Thống kê trận đấu
MaritimoChỉ sốSL Benfica B
77Chỉ số 2372
0Chỉ số 80
2Chỉ số 35
5Chỉ số 225
4Chỉ số 25
3Chỉ số 213
53Chỉ số 2547
47Chỉ số 2443
1Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Maritimo
Sơ đồ 4-2-3-11265442314182128103
Đội hình xuất phát

S.Silva#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Andrade#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Madsen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Correia#44 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

P.Henrique#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Guzzo#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Danilović#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Bouzaidi#21 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Daniel#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Tejón#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Butzke#3 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Butzke#90

A.Butzke#8

A.Butzke#24

A.Butzke#20

A.Butzke#98

A.Butzke#7

A.Butzke#1

A.Butzke#79
SL Benfica B
Sơ đồ 4-3-35071666462868588909174
Đội hình xuất phát

D.Ferreira#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Santos#71 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Joshua·Wynder#66 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Oliveira#64 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Neto#62 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Prioste#86 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

M.Ferreira#85 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Freitas#88 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Lima#90 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Silva#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

O.Tomé#74 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Tomé#79

O.Tomé#96

O.Tomé#98

O.Tomé#89

O.Tomé#77

O.Tomé#73
O.Tomé#87

O.Tomé#95

O.Tomé#54
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SL Benfica B1 - 2
Maritimo
Maritimo1 - 1
SL Benfica B
Maritimo3 - 1
SL Benfica B
SL Benfica B0 - 1
MaritimoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maritimo
Maritimo2 - 0
SCU Torreense
Portimonense SC0 - 2
Maritimo
Maritimo2 - 1
Penafiel
Maritimo2 - 0
Pacos de Ferreira
Oliveirense0 - 2
Maritimo
Maritimo1 - 3
Uniao Leiria
Porto B1 - 0
Maritimo
Maritimo2 - 2
Viseu
Sporting CP B0 - 1
Maritimo
CF Os Belenenses2 - 0
MaritimoĐối chiếu
Phong độ gần đây của SL Benfica B
SL Benfica B2 - 0
Oliveirense
Nottingham Forest U211 - 1
SL Benfica B
Uniao Leiria2 - 2
SL Benfica B
Brighton U211 - 1
SL Benfica B
SL Benfica B1 - 2
Vizela
SC Farense4 - 3
SL Benfica B
SL Benfica B2 - 1
Pacos de Ferreira
Feirense0 - 2
SL Benfica B
SL Benfica B0 - 2
Penafiel
SL Benfica B3 - 3
SCU TorreenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maritimo
#11#21#31#42#54#60#70
SL Benfica B
#11#21#30#45#55#60#70
Lusitania FC
GD Chaves
Leixoes
FC Felgueiras