Liga Portugal 221:30 ngày 04/05/2025

Maritimo
1 - 1

Feirense
Thống kê
Thống kê trận đấu
MaritimoChỉ sốFeirense
1Chỉ số 23
0Chỉ số 80
2Chỉ số 211
3Chỉ số 32
38Chỉ số 2429
4Chỉ số 222
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 40
86Chỉ số 2354
Lineup
Đội hình trận đấu
Maritimo
Sơ đồ 4-2-3-19988445251898468715
Đội hình xuất phát

G.Tabuaço#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Andrade#88 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Correia#44 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
N.Madsen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Freitas#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Danilović#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Ibrahima guirassy#98 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
d.benchi#46 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

costa afonso pedro silva#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Blanco#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Guedes#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Guedes#71

A.Guedes#29
A.Guedes#66

A.Guedes#79

A.Guedes#9

A.Guedes#16

A.Guedes#24

A.Guedes#77
A.Guedes#43
Feirense
Sơ đồ 3-4-3973762121720121097
Đội hình xuất phát

L.Conchello#97 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Tassano#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Almeida#76 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

E.Moreira#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Diga#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Renteria#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Pereira#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Ricardo#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Alves#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Petkov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Antunes#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Antunes#23

L.Antunes#25
L.Antunes#88

L.Antunes#77

L.Antunes#22
L.Antunes#18

L.Antunes#1

L.Antunes#13

L.Antunes#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Tondela | 34 | 17 | 13 | 4 | 64 |
| 2 | Alverca | 34 | 17 | 12 | 5 | 63 |
| 3 | Vizela | 34 | 17 | 11 | 6 | 62 |
| 4 | SL Benfica B | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | SCU Torreense | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 6 | Uniao Leiria | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 7 | GD Chaves | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | Feirense | 34 | 13 | 10 | 11 | 49 |
| 9 | FC Felgueiras | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Viseu | 34 | 11 | 12 | 11 | 45 |
| 11 | Penafiel | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 12 | Maritimo | 34 | 10 | 13 | 11 | 43 |
| 13 | Leixoes | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 14 | Porto B | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 15 | Portimonense SC | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 34 | 9 | 6 | 19 | 33 |
| 17 | Oliveirense | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 18 | CD Mafra | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Feirense1 - 0
Maritimo
Maritimo3 - 2
Feirense
Feirense0 - 1
Maritimo
Maritimo2 - 0
Feirense
Feirense1 - 1
Maritimo
Maritimo0 - 3
Feirense
Feirense3 - 2
Maritimo
Maritimo4 - 1
Feirense
Feirense0 - 1
Maritimo
Feirense2 - 1
MaritimoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maritimo
SCU Torreense2 - 2
Maritimo
Maritimo2 - 0
CD Mafra
SL Benfica B1 - 2
Maritimo
Maritimo1 - 1
Leixoes
Penafiel0 - 1
Maritimo
Maritimo0 - 0
FC Felgueiras
Maritimo1 - 1
Viseu
Porto B0 - 1
Maritimo
Maritimo1 - 2
Uniao Leiria
Alverca5 - 0
MaritimoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Feirense
Feirense0 - 1
Porto B
Penafiel1 - 2
Feirense
Feirense2 - 1
Uniao Leiria
CD Tondela2 - 1
Feirense
Feirense0 - 1
Alverca
Portimonense SC1 - 2
Feirense
Feirense0 - 1
GD Chaves
Vizela5 - 0
Feirense
Feirense3 - 1
Oliveirense
Pacos de Ferreira1 - 2
FeirenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maritimo
#11#20#30#43#51#60#70
Feirense
#11#20#30#42#53#60#70