Liga Portugal 221:30 ngày 24/08/2025

Maritimo
1 - 0

Feirense
Thống kê
Thống kê trận đấu
MaritimoChỉ sốFeirense
0Chỉ số 40
5Chỉ số 34
4Chỉ số 216
0Chỉ số 80
2Chỉ số 25
57Chỉ số 2543
46Chỉ số 2454
77Chỉ số 2365
4Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Maritimo
Sơ đồ 4-2-3-11217445239887281011
Đội hình xuất phát

S.Silva#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

X.Grande#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Correia#44 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
N.Madsen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Henrique#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Ibrahima#98 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Cruz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.P.Zauner#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Daniel#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Tejón#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Guedes#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Guedes#1

A.Guedes#4

A.Guedes#6

A.Guedes#21

A.Guedes#24

A.Guedes#77

A.Guedes#25

A.Guedes#20

A.Guedes#14
Feirense
Sơ đồ 4-3-31242112633101997
Đội hình xuất phát

F.Meixedo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Gustavo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Leal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Moreira#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Ricardo#12 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Doumbia#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
G.Costa#33 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
T. Hora#10 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Monroy#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Klimov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Antunes#7 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Antunes#3
L.Antunes#11
L.Antunes#18
L.Antunes#15

L.Antunes#8
L.Antunes#77
L.Antunes#47

L.Antunes#26

L.Antunes#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Maritimo1 - 1
Feirense
Feirense1 - 0
Maritimo
Maritimo3 - 2
Feirense
Feirense0 - 1
Maritimo
Maritimo2 - 0
Feirense
Feirense1 - 1
Maritimo
Maritimo0 - 3
Feirense
Feirense3 - 2
Maritimo
Maritimo4 - 1
Feirense
Feirense0 - 1
MaritimoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maritimo
FC Felgueiras0 - 1
Maritimo
Maritimo0 - 1
Lusitania FC
Maritimo3 - 0
Nacional da Madeira
FC Arouca4 - 1
Maritimo
Estoril2 - 3
Maritimo
Maritimo1 - 2
Vizela
Oliveirense1 - 1
Maritimo
Maritimo1 - 1
Feirense
SCU Torreense2 - 2
Maritimo
Maritimo2 - 0
CD MafraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Feirense
Feirense4 - 1
Portimonense SC
Porto B0 - 0
Feirense
Feirense0 - 1
Viseu
Paredes0 - 1
Feirense
Feirense5 - 2
SL Benfica B
Amarante0 - 0
Feirense
Feirense5 - 0
Anadia
Feirense2 - 0
Vila Real
Feirense2 - 0
SC São João de Ver
Vitoria Guimaraes1 - 1
FeirenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maritimo
#11#21#30#45#52#60#70
Feirense
#10#20#30#44#55#60#70
Sporting CP B
Uniao Leiria
GD Chaves
Leixoes
Penafiel
SC Farense
Pacos de Ferreira