Liga Portugal 201:00 ngày 04/11/2025

Oliveirense
0 - 2

Maritimo
Thống kê
Thống kê trận đấu
OliveirenseChỉ sốMaritimo
0Chỉ số 40
0Chỉ số 81
5Chỉ số 24
2Chỉ số 31
54Chỉ số 2456
5Chỉ số 217
52Chỉ số 2548
7Chỉ số 228
75Chỉ số 2379
Lineup
Đội hình trận đấu
Oliveirense
Sơ đồ 3-4-3311347525149954102116
Đội hình xuất phát

R.Ribeiro#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Santos#13 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Bura#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

N.Namora#75 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Takahashi#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Pereira#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Silva#99 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Martins#54 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Silva#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

joao silva#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Diallo#16 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Diallo#8

A.Diallo#9

A.Diallo#17

A.Diallo#22

A.Diallo#7

A.Diallo#11

A.Diallo#40

A.Diallo#6

A.Diallo#26
Maritimo
Sơ đồ 4-2-3-11217524238182128103
Đội hình xuất phát

S.Silva#12 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

X.Grande#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Madsen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Borges#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Henrique#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Cruz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Danilović#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Bouzaidi#21 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Daniel#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Tejón#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Butzke#3 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Butzke#14

A.Butzke#44

A.Butzke#20

A.Butzke#98

A.Butzke#2

A.Butzke#7

A.Butzke#79

A.Butzke#1

A.Butzke#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Oliveirense1 - 1
Maritimo
Maritimo1 - 2
Oliveirense
Maritimo2 - 1
Oliveirense
Oliveirense1 - 1
Maritimo
Oliveirense2 - 2
Maritimo
Oliveirense0 - 4
Maritimo
Oliveirense0 - 1
MaritimoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oliveirense
Oliveirense1 - 0
Porto B
SCU Torreense3 - 2
Oliveirense
SCU Torreense1 - 1
Oliveirense
Uniao Leiria0 - 0
Oliveirense
Oliveirense2 - 2
Pacos de Ferreira
Moncao1 - 3
Oliveirense
Oliveirense2 - 2
Viseu
Vizela1 - 0
Oliveirense
Oliveirense1 - 0
Sporting CP B
Penafiel0 - 0
OliveirenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maritimo
Maritimo1 - 3
Uniao Leiria
Porto B1 - 0
Maritimo
Maritimo2 - 2
Viseu
Sporting CP B0 - 1
Maritimo
CF Os Belenenses2 - 0
Maritimo
Maritimo1 - 1
Vizela
SC Farense0 - 2
Maritimo
Maritimo1 - 0
Feirense
FC Felgueiras0 - 1
Maritimo
Maritimo0 - 1
Lusitania FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Oliveirense
#10#20#30#40#50#60#70
Maritimo
#12#21#30#40#50#60#70
SL Benfica B
GD Chaves
Leixoes
Portimonense SC