Liga Portugal 221:00 ngày 24/01/2026

Maritimo
1 - 1

FC Felgueiras
Thống kê
Thống kê trận đấu
MaritimoChỉ sốFC Felgueiras
9Chỉ số 227
1Chỉ số 40
0Chỉ số 33
59Chỉ số 2541
89Chỉ số 2382
5Chỉ số 213
0Chỉ số 80
8Chỉ số 22
49Chỉ số 2437
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Maritimo
Sơ đồ 4-3-312224442514182810321
Đội hình xuất phát

S.Silva#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Julião#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Borges#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Correia#44 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Freitas#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Guzzo#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.Danilović#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Daniel#28 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Tejón#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Butzke#3 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Bouzaidi#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Bouzaidi#34

S.Bouzaidi#6

S.Bouzaidi#90

S.Bouzaidi#8

S.Bouzaidi#20

S.Bouzaidi#98

S.Bouzaidi#4

S.Bouzaidi#79

S.Bouzaidi#17
FC Felgueiras
Sơ đồ 4-3-32561333451068791920
Đội hình xuất phát

F.Scheibig#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Eiro#61 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Dário#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Silva#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Rosas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Michel#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

H.Martins#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Landinho#8 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

T.Leite#79 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Duarte#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Berna#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Berna#45

Berna#9

Berna#7

Berna#3

Berna#41

Berna#30
Berna#4

Berna#17
Berna#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Felgueiras0 - 1
Maritimo
Maritimo0 - 0
FC Felgueiras
FC Felgueiras1 - 3
MaritimoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maritimo
Lusitania FC0 - 4
Maritimo
GD Chaves2 - 3
Maritimo
Leixoes1 - 4
Maritimo
Maritimo1 - 1
SL Benfica B
Maritimo2 - 0
SCU Torreense
Portimonense SC0 - 2
Maritimo
Maritimo2 - 1
Penafiel
Maritimo2 - 0
Pacos de Ferreira
Oliveirense0 - 2
Maritimo
Maritimo1 - 3
Uniao LeiriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Felgueiras
FC Felgueiras0 - 1
Leixoes
Portimonense SC0 - 0
FC Felgueiras
FC Felgueiras1 - 0
Oliveirense
FC Felgueiras2 - 0
Porto B
Uniao Leiria2 - 3
FC Felgueiras
FC Felgueiras0 - 2
Sporting CP B
Pacos de Ferreira1 - 1
FC Felgueiras
FC Felgueiras1 - 1
SC Farense
FC Felgueiras1 - 3
Viseu
SCU Torreense2 - 0
FC FelgueirasĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maritimo
#11#21#31#40#58#60#70
FC Felgueiras
#11#20#30#43#52#60#70
Vizela
Feirense