Liga Portugal 200:00 ngày 12/04/2025

Feirense
2 - 1

Uniao Leiria
Thống kê
Thống kê trận đấu
FeirenseChỉ sốUniao Leiria
82Chỉ số 2436
72Chỉ số 2367
12Chỉ số 226
0Chỉ số 41
1Chỉ số 32
4Chỉ số 215
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
55Chỉ số 2545
Lineup
Đội hình trận đấu
Feirense
Sơ đồ 3-4-39732176217201210770
Đội hình xuất phát

L.Conchello#97 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Tassano#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Moreira#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Almeida#76 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

Diga#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Renteria#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Pereira#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Ricardo#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Alves#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Antunes#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Ponde#70 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Ponde#1

C.Ponde#13

C.Ponde#23

C.Ponde#9

C.Ponde#22

C.Ponde#77
C.Ponde#88

C.Ponde#25

C.Ponde#6
Uniao Leiria
Sơ đồ 4-2-3-1152514318258110926
Đội hình xuất phát

P.Kieszek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Sylla#52 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Rofino#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

ZéVitor#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Baró#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Crystopher#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Amado#25 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

P.Mbina#81 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.v.d.Gaag#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Muñoz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Resende#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Resende#28

J.Resende#58

J.Resende#17

J.Resende#38

J.Resende#23

J.Resende#29

J.Resende#99

J.Resende#4
J.Resende#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Tondela | 34 | 17 | 13 | 4 | 64 |
| 2 | Alverca | 34 | 17 | 12 | 5 | 63 |
| 3 | Vizela | 34 | 17 | 11 | 6 | 62 |
| 4 | SL Benfica B | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | SCU Torreense | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 6 | Uniao Leiria | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 7 | GD Chaves | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | Feirense | 34 | 13 | 10 | 11 | 49 |
| 9 | FC Felgueiras | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Viseu | 34 | 11 | 12 | 11 | 45 |
| 11 | Penafiel | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 12 | Maritimo | 34 | 10 | 13 | 11 | 43 |
| 13 | Leixoes | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 14 | Porto B | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 15 | Portimonense SC | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 34 | 9 | 6 | 19 | 33 |
| 17 | Oliveirense | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 18 | CD Mafra | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Uniao Leiria1 - 0
Feirense
Feirense1 - 0
Uniao Leiria
Uniao Leiria1 - 1
Feirense
Uniao Leiria0 - 4
Feirense
Feirense2 - 1
Uniao Leiria
Feirense3 - 1
Uniao Leiria
Feirense0 - 0
Uniao Leiria
Uniao Leiria2 - 1
Feirense
Feirense0 - 0
Uniao Leiria
Feirense0 - 0
Uniao LeiriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Feirense
CD Tondela2 - 1
Feirense
Feirense0 - 1
Alverca
Portimonense SC1 - 2
Feirense
Feirense0 - 1
GD Chaves
Vizela5 - 0
Feirense
Feirense3 - 1
Oliveirense
Pacos de Ferreira1 - 2
Feirense
SL Benfica B0 - 1
Feirense
Feirense3 - 2
FC Felgueiras
Viseu2 - 1
FeirenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Uniao Leiria
Uniao Leiria1 - 3
SCU Torreense
Leixoes0 - 1
Uniao Leiria
Uniao Leiria3 - 1
CD Mafra
FC Felgueiras2 - 2
Uniao Leiria
Uniao Leiria1 - 0
Penafiel
Maritimo1 - 2
Uniao Leiria
Uniao Leiria1 - 1
Viseu
Uniao Leiria0 - 0
Porto B
Alverca2 - 1
Uniao Leiria
Uniao Leiria1 - 0
Portimonense SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Feirense
#12#20#30#41#56#60#70
Uniao Leiria
#11#21#31#43#53#60#70