Liga Portugal 201:45 ngày 15/03/2025

Portimonense SC
1 - 2

Feirense
Thống kê
Thống kê trận đấu
Portimonense SCChỉ sốFeirense
6Chỉ số 22
0Chỉ số 80
4Chỉ số 212
1Chỉ số 30
55Chỉ số 2443
6Chỉ số 228
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 40
97Chỉ số 2375
Lineup
Đội hình trận đấu
Portimonense SC
Sơ đồ 4-1-4-11214333131528318239
Đội hình xuất phát

Vinicius#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
heitor#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Alemão#43 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Grolli#33 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Y.Kobayashi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Araujo#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
C.Duran#28 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Hevel#31 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
geovane#8 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
D.Djassi#23 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Monteiro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Monteiro#99

T.Monteiro#42

T.Monteiro#81
T.Monteiro#35

T.Monteiro#19
T.Monteiro#26

T.Monteiro#29

T.Monteiro#78

T.Monteiro#50
Feirense
Sơ đồ 4-3-3972217612817610711
Đội hình xuất phát

L.Conchello#97 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Diga#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Moreira#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Almeida#76 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

ricardo ze#12 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

j.nile#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.Renteria#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Washington#6 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Alves#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Antunes#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Z.Banjaqui#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Banjaqui#25
Z.Banjaqui#14
Z.Banjaqui#88

Z.Banjaqui#77

Z.Banjaqui#70

Z.Banjaqui#9

Z.Banjaqui#24

Z.Banjaqui#23
Z.Banjaqui#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Tondela | 34 | 17 | 13 | 4 | 64 |
| 2 | Alverca | 34 | 17 | 12 | 5 | 63 |
| 3 | Vizela | 34 | 17 | 11 | 6 | 62 |
| 4 | SL Benfica B | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | SCU Torreense | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 6 | Uniao Leiria | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 7 | GD Chaves | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | Feirense | 34 | 13 | 10 | 11 | 49 |
| 9 | FC Felgueiras | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Viseu | 34 | 11 | 12 | 11 | 45 |
| 11 | Penafiel | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 12 | Maritimo | 34 | 10 | 13 | 11 | 43 |
| 13 | Leixoes | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 14 | Porto B | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 15 | Portimonense SC | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 34 | 9 | 6 | 19 | 33 |
| 17 | Oliveirense | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 18 | CD Mafra | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Feirense1 - 1
Portimonense SC
Portimonense SC1 - 0
Feirense
Feirense0 - 1
Portimonense SC
Feirense1 - 3
Portimonense SC
Portimonense SC2 - 1
Feirense
Feirense2 - 1
Portimonense SC
Portimonense SC2 - 2
Feirense
Feirense2 - 1
Portimonense SC
Portimonense SC3 - 2
Feirense
Portimonense SC1 - 1
FeirenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Portimonense SC
SL Benfica B0 - 0
Portimonense SC
Portimonense SC2 - 1
Leixoes
Penafiel3 - 0
Portimonense SC
Portimonense SC1 - 2
SCU Torreense
Portimonense SC1 - 2
Dinamo Tbilisi
Maritimo2 - 0
Portimonense SC
Portimonense SC2 - 0
CD Mafra
Uniao Leiria1 - 0
Portimonense SC
Portimonense SC3 - 2
FC Felgueiras
Porto B1 - 2
Portimonense SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Feirense
Feirense0 - 1
GD Chaves
Vizela5 - 0
Feirense
Feirense3 - 1
Oliveirense
Pacos de Ferreira1 - 2
Feirense
SL Benfica B0 - 1
Feirense
Feirense3 - 2
FC Felgueiras
Viseu2 - 1
Feirense
Feirense1 - 1
SCU Torreense
Feirense1 - 0
Leixoes
CD Mafra0 - 0
FeirenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Portimonense SC
#11#21#30#41#56#60#70
Feirense
#12#21#30#40#52#60#70
CD Tondela
Alverca