Liga Portugal 217:00 ngày 05/04/2025

CD Tondela
2 - 1

Feirense
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD TondelaChỉ sốFeirense
1Chỉ số 20
4Chỉ số 211
1Chỉ số 80
3Chỉ số 33
43Chỉ số 2411
13Chỉ số 224
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 40
74Chỉ số 2346
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Tondela
Sơ đồ 3-4-331234548861811921
Đội hình xuất phát

B.Fontes#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Bebeto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Alves#34 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Afonso#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Tiago Manso#48 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Tavares#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Ceitil#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Talocha#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Costinha#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Miro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Maranhão#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Maranhão#30
P.Maranhão#70

P.Maranhão#60

P.Maranhão#43

P.Maranhão#26

P.Maranhão#1

P.Maranhão#17
P.Maranhão#23

P.Maranhão#97
Feirense
Sơ đồ 3-4-39732176217201210770
Đội hình xuất phát

L.Conchello#97 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Tassano#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Moreira#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Almeida#76 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

Diga#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Renteria#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Pereira#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

ricardo ze#12 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Alves#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Antunes#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Ponde#70 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Ponde#88

C.Ponde#25

C.Ponde#77

C.Ponde#22

C.Ponde#9

C.Ponde#23

C.Ponde#1

C.Ponde#13

C.Ponde#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Tondela | 34 | 17 | 13 | 4 | 64 |
| 2 | Alverca | 34 | 17 | 12 | 5 | 63 |
| 3 | Vizela | 34 | 17 | 11 | 6 | 62 |
| 4 | SL Benfica B | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | SCU Torreense | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 6 | Uniao Leiria | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 7 | GD Chaves | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | Feirense | 34 | 13 | 10 | 11 | 49 |
| 9 | FC Felgueiras | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Viseu | 34 | 11 | 12 | 11 | 45 |
| 11 | Penafiel | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 12 | Maritimo | 34 | 10 | 13 | 11 | 43 |
| 13 | Leixoes | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 14 | Porto B | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 15 | Portimonense SC | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 34 | 9 | 6 | 19 | 33 |
| 17 | Oliveirense | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 18 | CD Mafra | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Feirense1 - 1
CD Tondela
Feirense1 - 3
CD Tondela
CD Tondela2 - 0
Feirense
CD Tondela1 - 1
Feirense
Feirense1 - 1
CD Tondela
Feirense3 - 0
CD Tondela
CD Tondela1 - 1
Feirense
Feirense2 - 4
CD Tondela
Feirense0 - 0
CD Tondela
CD Tondela3 - 1
FeirenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Tondela
Oliveirense1 - 3
CD Tondela
CD Tondela2 - 1
SL Benfica B
Leixoes0 - 1
CD Tondela
CD Tondela2 - 2
SCU Torreense
Viseu1 - 1
CD Tondela
CD Tondela1 - 0
CD Mafra
FC Felgueiras1 - 0
CD Tondela
CD Tondela2 - 0
Penafiel
Porto B2 - 2
CD Tondela
CD Tondela0 - 0
MaritimoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Feirense
Feirense0 - 1
Alverca
Portimonense SC1 - 2
Feirense
Feirense0 - 1
GD Chaves
Vizela5 - 0
Feirense
Feirense3 - 1
Oliveirense
Pacos de Ferreira1 - 2
Feirense
SL Benfica B0 - 1
Feirense
Feirense3 - 2
FC Felgueiras
Viseu2 - 1
Feirense
Feirense1 - 1
SCU TorreenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Tondela
#12#20#30#43#51#60#70
Feirense
#11#21#30#43#50#60#70
Uniao Leiria