Switzerland Super League20:15 ngày 19/01/2025

FC Zurich
1 - 0

Yverdon
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC ZurichChỉ sốYverdon
88Chỉ số 2375
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
14Chỉ số 224
7Chỉ số 24
4Chỉ số 214
59Chỉ số 2541
45Chỉ số 2427
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Zurich
Sơ đồ 4-2-3-1252365206122617119
Đội hình xuất phát

Y.Brecher#25 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

L.Kamberi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Denoon#36 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Gómez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Ligue#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Tsawa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Ifeanyi#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Markelo#26 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Zuber#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

U. Emmanuel#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.J.Perea#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.J.Perea#10

J.J.Perea#3
J.J.Perea#33

J.J.Perea#29

J.J.Perea#22

J.J.Perea#1

J.J.Perea#32

J.J.Perea#27

J.J.Perea#31
Yverdon
Sơ đồ 4-3-340322546708289217
Đội hình xuất phát

P.Bernardoni#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Sauthier#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Marques#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

d.diop#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

W.L.Pogam#6 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

D.Kacuri#70 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Łęgowski#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Moussa·Baradji#28 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Aké#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

H.Komano#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Rodrigues#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Rodrigues#77

M.Rodrigues#27

M.Rodrigues#37

M.Rodrigues#11

M.Rodrigues#22

M.Rodrigues#18

M.Rodrigues#23
M.Rodrigues#24

M.Rodrigues#87
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 2 | Servette | 33 | 15 | 10 | 8 | 55 |
| 3 | Young Boys | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 4 | Luzern | 33 | 14 | 9 | 10 | 51 |
| 5 | Lugano | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Lausanne Sports | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 7 | St. Gallen | 33 | 12 | 11 | 10 | 47 |
| 8 | FC Zurich | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 9 | FC Sion | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 10 | Grasshopper | 33 | 7 | 12 | 14 | 33 |
| 11 | Yverdon | 33 | 8 | 9 | 16 | 33 |
| 12 | Winterthur | 33 | 8 | 6 | 19 | 30 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 4 | 3 | 0 | 1 | 70 |
| 2 | Servette | 4 | 2 | 1 | 1 | 62 |
| 3 | Young Boys | 4 | 2 | 1 | 1 | 60 |
| 4 | Lugano | 4 | 1 | 1 | 2 | 53 |
| 5 | Lausanne Sports | 4 | 1 | 2 | 1 | 52 |
| 6 | Luzern | 4 | 0 | 1 | 3 | 52 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zurich | 5 | 2 | 0 | 3 | 53 |
| 2 | St. Gallen | 5 | 1 | 2 | 2 | 52 |
| 3 | FC Sion | 5 | 2 | 2 | 1 | 44 |
| 4 | Winterthur | 5 | 3 | 1 | 1 | 40 |
| 5 | Grasshopper | 5 | 2 | 0 | 3 | 39 |
| 6 | Yverdon | 5 | 1 | 3 | 1 | 39 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Yverdon0 - 2
FC Zurich
Yverdon3 - 2
FC Zurich
Yverdon3 - 0
FC Zurich
FC Zurich2 - 0
Yverdon
Yverdon1 - 1
FC Zurich
Yverdon2 - 5
FC Zurich
FC Zurich4 - 1
Yverdon
Yverdon0 - 3
FC Zurich
FC Zurich1 - 1
Yverdon
Yverdon0 - 2
FC ZurichĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zurich
FC Zurich2 - 0
FC Universitatea Cluj
Fethiyespor2 - 0
FC Zurich
FC Zurich0 - 3
Schalke 04
FC Dinamo 19481 - 3
FC Zurich
FC Zurich0 - 2
St. Gallen
Lausanne Sports3 - 0
FC Zurich
Grasshopper0 - 1
FC Zurich
FC Zurich1 - 1
Grasshopper
Lugano4 - 1
FC Zurich
Servette1 - 1
FC ZurichĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yverdon
Yverdon0 - 1
FC Sion
Grasshopper1 - 1
Yverdon
Yverdon0 - 2
Lugano
Yverdon0 - 1
Luzern
St. Gallen0 - 0
Yverdon
Yverdon1 - 4
FC Basel 1893
Lugano2 - 0
Yverdon
Yverdon0 - 3
Lausanne Sports
Luzern2 - 3
Yverdon
Yverdon2 - 0
LuganoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Zurich
#11#20#30#41#57#60#70
Yverdon
#10#20#30#42#54#60#70
Young Boys
Winterthur