Switzerland Super League22:30 ngày 09/03/2025

Luzern
1 - 1

FC Basel 1893
Thống kê
Thống kê trận đấu
LuzernChỉ sốFC Basel 1893
41Chỉ số 2559
6Chỉ số 213
6Chỉ số 24
7Chỉ số 229
0Chỉ số 32
0Chỉ số 80
92Chỉ số 23133
0Chỉ số 40
34Chỉ số 2452
Lineup
Đội hình trận đấu
Luzern
Sơ đồ 4-1-4-1120546148112924717
Đội hình xuất phát

P.Loretz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Dorn#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Knezevic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Bung Meng Freimann#46 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Cigaņiks#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Stankovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Rrudhani#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Winkler#29 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

T.Owusu#24 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

K.Spadanuda#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Klidje#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Klidje#27

T.Klidje#90

T.Klidje#2

T.Klidje#18

T.Klidje#3

T.Klidje#10

T.Klidje#22

T.Klidje#9

T.Klidje#16
FC Basel 1893
Sơ đồ 4-2-3-112726253122373010119
Đội hình xuất phát

M.Hitz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Ruegg#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.L.Barisic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Breemen#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Schmid#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Leroy#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Avdullahu#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Kade#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

X.Shaqiri#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Traore#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K. Omoruyi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K. Omoruyi#23

K. Omoruyi#8

K. Omoruyi#21

K. Omoruyi#13

K. Omoruyi#7

K. Omoruyi#5

K. Omoruyi#17

K. Omoruyi#32

K. Omoruyi#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 2 | Servette | 33 | 15 | 10 | 8 | 55 |
| 3 | Young Boys | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 4 | Luzern | 33 | 14 | 9 | 10 | 51 |
| 5 | Lugano | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Lausanne Sports | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 7 | St. Gallen | 33 | 12 | 11 | 10 | 47 |
| 8 | FC Zurich | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 9 | FC Sion | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 10 | Grasshopper | 33 | 7 | 12 | 14 | 33 |
| 11 | Yverdon | 33 | 8 | 9 | 16 | 33 |
| 12 | Winterthur | 33 | 8 | 6 | 19 | 30 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 4 | 3 | 0 | 1 | 70 |
| 2 | Servette | 4 | 2 | 1 | 1 | 62 |
| 3 | Young Boys | 4 | 2 | 1 | 1 | 60 |
| 4 | Lugano | 4 | 1 | 1 | 2 | 53 |
| 5 | Lausanne Sports | 4 | 1 | 2 | 1 | 52 |
| 6 | Luzern | 4 | 0 | 1 | 3 | 52 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zurich | 5 | 2 | 0 | 3 | 53 |
| 2 | St. Gallen | 5 | 1 | 2 | 2 | 52 |
| 3 | FC Sion | 5 | 2 | 2 | 1 | 44 |
| 4 | Winterthur | 5 | 3 | 1 | 1 | 40 |
| 5 | Grasshopper | 5 | 2 | 0 | 3 | 39 |
| 6 | Yverdon | 5 | 1 | 3 | 1 | 39 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Basel 18932 - 1
Luzern
Luzern1 - 0
FC Basel 1893
FC Basel 18931 - 1
Luzern
Luzern1 - 1
FC Basel 1893
Luzern0 - 1
FC Basel 1893
FC Basel 18931 - 1
Luzern
FC Basel 18930 - 2
Luzern
Luzern0 - 1
FC Basel 1893
FC Basel 18932 - 3
Luzern
Luzern0 - 2
FC Basel 1893Đối chiếu
Phong độ gần đây của Luzern
Yverdon2 - 2
Luzern
Luzern2 - 1
FC Sion
Lugano2 - 0
Luzern
Luzern3 - 2
Winterthur
FC Basel 18932 - 1
Luzern
Luzern2 - 0
St. Gallen
Luzern3 - 1
FC Zurich
Lausanne Sports0 - 0
Luzern
Winterthur1 - 5
Luzern
Luzern3 - 0
SchaffhausenĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Basel 1893
FC Basel 18932 - 0
FC Sion
Etoile Carouge1 - 3
FC Basel 1893
St. Gallen2 - 2
FC Basel 1893
FC Basel 18931 - 1
Lausanne Sports
Servette2 - 1
FC Basel 1893
FC Basel 18932 - 1
Luzern
FC Zurich0 - 1
FC Basel 1893
FC Basel 18934 - 1
FC Sion
Lugano2 - 2
FC Basel 1893
FC Basel 18933 - 0
SchaffhausenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Luzern
#11#20#30#40#56#60#70
FC Basel 1893
#11#21#30#42#54#60#70
Young Boys
Grasshopper