Switzerland Super League22:30 ngày 02/02/2025

FC Zurich
0 - 1

FC Basel 1893
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC ZurichChỉ sốFC Basel 1893
0Chỉ số 40
13Chỉ số 2211
47Chỉ số 2431
6Chỉ số 25
89Chỉ số 23103
54Chỉ số 2546
2Chỉ số 32
1Chỉ số 80
8Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Zurich
Sơ đồ 4-4-1-125852027266172379
Đội hình xuất phát

Y.Brecher#25 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Ballet#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Gómez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Ligue#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Conceição#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Markelo#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Tsawa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Zuber#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Chouiar#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Krasniqi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

J.J.Perea#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.J.Perea#33

J.J.Perea#29

J.J.Perea#38

J.J.Perea#39

J.J.Perea#12

J.J.Perea#1

J.J.Perea#32

J.J.Perea#11
J.J.Perea#47
FC Basel 1893
Sơ đồ 4-4-1-111726323130223711109
Đội hình xuất phát

M.Hitz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Mendes#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.L.Barisic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.A.Adjetey#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Schmid#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Kade#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Leroy#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Avdullahu#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Traore#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

X.Shaqiri#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:75

K. Omoruyi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K. Omoruyi#19

K. Omoruyi#25

K. Omoruyi#8

K. Omoruyi#21

K. Omoruyi#13

K. Omoruyi#7

K. Omoruyi#29

K. Omoruyi#14

K. Omoruyi#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 2 | Servette | 33 | 15 | 10 | 8 | 55 |
| 3 | Young Boys | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 4 | Luzern | 33 | 14 | 9 | 10 | 51 |
| 5 | Lugano | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Lausanne Sports | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 7 | St. Gallen | 33 | 12 | 11 | 10 | 47 |
| 8 | FC Zurich | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 9 | FC Sion | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 10 | Grasshopper | 33 | 7 | 12 | 14 | 33 |
| 11 | Yverdon | 33 | 8 | 9 | 16 | 33 |
| 12 | Winterthur | 33 | 8 | 6 | 19 | 30 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 4 | 3 | 0 | 1 | 70 |
| 2 | Servette | 4 | 2 | 1 | 1 | 62 |
| 3 | Young Boys | 4 | 2 | 1 | 1 | 60 |
| 4 | Lugano | 4 | 1 | 1 | 2 | 53 |
| 5 | Lausanne Sports | 4 | 1 | 2 | 1 | 52 |
| 6 | Luzern | 4 | 0 | 1 | 3 | 52 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zurich | 5 | 2 | 0 | 3 | 53 |
| 2 | St. Gallen | 5 | 1 | 2 | 2 | 52 |
| 3 | FC Sion | 5 | 2 | 2 | 1 | 44 |
| 4 | Winterthur | 5 | 3 | 1 | 1 | 40 |
| 5 | Grasshopper | 5 | 2 | 0 | 3 | 39 |
| 6 | Yverdon | 5 | 1 | 3 | 1 | 39 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Basel 18930 - 2
FC Zurich
FC Basel 18932 - 2
FC Zurich
FC Zurich0 - 0
FC Basel 1893
FC Basel 18932 - 2
FC Zurich
FC Basel 18930 - 2
FC Zurich
FC Zurich1 - 1
FC Basel 1893
FC Basel 18930 - 0
FC Zurich
FC Zurich2 - 4
FC Basel 1893
FC Basel 18930 - 2
FC Zurich
FC Zurich4 - 2
FC Basel 1893Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zurich
Luzern3 - 1
FC Zurich
FC Zurich1 - 0
Yverdon
FC Zurich2 - 0
FC Universitatea Cluj
Fethiyespor2 - 0
FC Zurich
FC Zurich0 - 3
Schalke 04
FC Dinamo 19481 - 3
FC Zurich
FC Zurich0 - 2
St. Gallen
Lausanne Sports3 - 0
FC Zurich
Grasshopper0 - 1
FC Zurich
FC Zurich1 - 1
GrasshopperĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Basel 1893
FC Basel 18934 - 1
FC Sion
Lugano2 - 2
FC Basel 1893
FC Basel 18933 - 0
Schaffhausen
FC Basel 18932 - 0
Thun
FC Basel 18930 - 1
Grasshopper
St. Gallen1 - 1
FC Basel 1893
FC Basel 18932 - 2
FC Sion
FC Basel 18931 - 1
Lausanne Sports
FC Basel 18933 - 1
Servette
SC Dornach0 - 6
FC Basel 1893Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Zurich
#10#20#30#42#56#60#70
FC Basel 1893
#11#21#30#42#55#60#70
Young Boys
Winterthur