Switzerland Super League22:30 ngày 09/02/2025

Luzern
3 - 2

Winterthur
Thống kê
Thống kê trận đấu
LuzernChỉ sốWinterthur
122Chỉ số 2379
0Chỉ số 41
58Chỉ số 2542
12Chỉ số 2210
94Chỉ số 2421
1Chỉ số 34
11Chỉ số 215
1Chỉ số 80
3Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Luzern
Sơ đồ 4-1-2-1-21203462282924112717
Đội hình xuất phát

P.Loretz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Dorn#20 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

J.Lofgren#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Bung Meng Freimann#46 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Fernandes#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Stankovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

Winkler#29 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

T.Owusu#24 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

D.Rrudhani#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

L.Villiger#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Klidje#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Klidje#25

T.Klidje#9

T.Klidje#16

T.Klidje#10

T.Klidje#2

T.Klidje#7

T.Klidje#90
T.Klidje#68
Winterthur
Sơ đồ 4-4-2124165344720222815
Đội hình xuất phát

S.Kapino#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Sidler#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Arnold#16 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Mühl#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Schättin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Cueni#44 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Zuffi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Frei#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Durrer#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Baroan#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
C.Gomis#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Gomis#18

C.Gomis#19

C.Gomis#4

C.Gomis#6

C.Gomis#90

C.Gomis#23

C.Gomis#30

C.Gomis#9

C.Gomis#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 2 | Servette | 33 | 15 | 10 | 8 | 55 |
| 3 | Young Boys | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 4 | Luzern | 33 | 14 | 9 | 10 | 51 |
| 5 | Lugano | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Lausanne Sports | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 7 | St. Gallen | 33 | 12 | 11 | 10 | 47 |
| 8 | FC Zurich | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 9 | FC Sion | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 10 | Grasshopper | 33 | 7 | 12 | 14 | 33 |
| 11 | Yverdon | 33 | 8 | 9 | 16 | 33 |
| 12 | Winterthur | 33 | 8 | 6 | 19 | 30 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 4 | 3 | 0 | 1 | 70 |
| 2 | Servette | 4 | 2 | 1 | 1 | 62 |
| 3 | Young Boys | 4 | 2 | 1 | 1 | 60 |
| 4 | Lugano | 4 | 1 | 1 | 2 | 53 |
| 5 | Lausanne Sports | 4 | 1 | 2 | 1 | 52 |
| 6 | Luzern | 4 | 0 | 1 | 3 | 52 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zurich | 5 | 2 | 0 | 3 | 53 |
| 2 | St. Gallen | 5 | 1 | 2 | 2 | 52 |
| 3 | FC Sion | 5 | 2 | 2 | 1 | 44 |
| 4 | Winterthur | 5 | 3 | 1 | 1 | 40 |
| 5 | Grasshopper | 5 | 2 | 0 | 3 | 39 |
| 6 | Yverdon | 5 | 1 | 3 | 1 | 39 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Winterthur1 - 5
Luzern
Winterthur3 - 4
Luzern
Luzern3 - 0
Winterthur
Winterthur2 - 1
Luzern
Luzern3 - 1
Winterthur
Winterthur0 - 0
Luzern
Luzern3 - 1
Winterthur
Winterthur1 - 2
Luzern
Luzern1 - 1
Winterthur
Winterthur0 - 6
LuzernĐối chiếu
Phong độ gần đây của Luzern
FC Basel 18932 - 1
Luzern
Luzern2 - 0
St. Gallen
Luzern3 - 1
FC Zurich
Lausanne Sports0 - 0
Luzern
Winterthur1 - 5
Luzern
Luzern3 - 0
Schaffhausen
Winterthur3 - 4
Luzern
Luzern1 - 4
Lugano
Yverdon0 - 1
Luzern
Luzern1 - 1
Young BoysĐối chiếu
Phong độ gần đây của Winterthur
Winterthur0 - 2
FC Zurich
Yverdon3 - 0
Winterthur
Winterthur2 - 3
Lugano
Young Boys0 - 0
Winterthur
Winterthur1 - 5
Luzern
Winterthur3 - 1
Vaduz
Winterthur3 - 4
Luzern
Servette1 - 1
Winterthur
Winterthur0 - 3
Lausanne Sports
Winterthur1 - 3
FC SionĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Luzern
#13#21#30#41#53#60#70
Winterthur
#12#21#31#44#54#60#70
Grasshopper