Switzerland Super League22:30 ngày 26/01/2025

Luzern
3 - 1

FC Zurich
Thống kê
Thống kê trận đấu
LuzernChỉ sốFC Zurich
3Chỉ số 34
3Chỉ số 80
6Chỉ số 212
7Chỉ số 227
34Chỉ số 2452
78Chỉ số 2395
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 42
6Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
Luzern
Sơ đồ 4-1-2-1-212045148292410179
Đội hình xuất phát

P.Loretz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Dorn#20 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

L.Jaquez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Knezevic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Cigaņiks#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Stankovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

Winkler#29 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

T.Owusu#24 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

S.Karweina#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

T.Klidje#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Grbić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Grbić#68

A.Grbić#27

A.Grbić#7

A.Grbić#16
A.Grbić#46

A.Grbić#22

A.Grbić#30
A.Grbić#41

A.Grbić#69
FC Zurich
Sơ đồ 4-2-3-12527536201261117239
Đội hình xuất phát

Y.Brecher#25 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

R.Conceição#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Gómez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Denoon#36 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Ligue#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Ifeanyi#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Tsawa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

U. Emmanuel#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Zuber#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Chouiar#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.J.Perea#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.J.Perea#1

J.J.Perea#29

J.J.Perea#26

J.J.Perea#10

J.J.Perea#31

J.J.Perea#7

J.J.Perea#2

J.J.Perea#8

J.J.Perea#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 2 | Servette | 33 | 15 | 10 | 8 | 55 |
| 3 | Young Boys | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 4 | Luzern | 33 | 14 | 9 | 10 | 51 |
| 5 | Lugano | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Lausanne Sports | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 7 | St. Gallen | 33 | 12 | 11 | 10 | 47 |
| 8 | FC Zurich | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 9 | FC Sion | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 10 | Grasshopper | 33 | 7 | 12 | 14 | 33 |
| 11 | Yverdon | 33 | 8 | 9 | 16 | 33 |
| 12 | Winterthur | 33 | 8 | 6 | 19 | 30 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 4 | 3 | 0 | 1 | 70 |
| 2 | Servette | 4 | 2 | 1 | 1 | 62 |
| 3 | Young Boys | 4 | 2 | 1 | 1 | 60 |
| 4 | Lugano | 4 | 1 | 1 | 2 | 53 |
| 5 | Lausanne Sports | 4 | 1 | 2 | 1 | 52 |
| 6 | Luzern | 4 | 0 | 1 | 3 | 52 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zurich | 5 | 2 | 0 | 3 | 53 |
| 2 | St. Gallen | 5 | 1 | 2 | 2 | 52 |
| 3 | FC Sion | 5 | 2 | 2 | 1 | 44 |
| 4 | Winterthur | 5 | 3 | 1 | 1 | 40 |
| 5 | Grasshopper | 5 | 2 | 0 | 3 | 39 |
| 6 | Yverdon | 5 | 1 | 3 | 1 | 39 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Zurich1 - 1
Luzern
Luzern0 - 1
FC Zurich
FC Zurich1 - 1
Luzern
Luzern1 - 4
FC Zurich
Luzern4 - 1
FC Zurich
FC Zurich2 - 1
Luzern
Luzern2 - 2
FC Zurich
FC Zurich0 - 0
Luzern
FC Zurich2 - 3
Luzern
Luzern0 - 2
FC ZurichĐối chiếu
Phong độ gần đây của Luzern
Lausanne Sports0 - 0
Luzern
Winterthur1 - 5
Luzern
Luzern3 - 0
Schaffhausen
Winterthur3 - 4
Luzern
Luzern1 - 4
Lugano
Yverdon0 - 1
Luzern
Luzern1 - 1
Young Boys
FC Sion4 - 2
Luzern
Luzern2 - 0
Grasshopper
Servette2 - 2
LuzernĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zurich
FC Zurich1 - 0
Yverdon
FC Zurich2 - 0
FC Universitatea Cluj
Fethiyespor2 - 0
FC Zurich
FC Zurich0 - 3
Schalke 04
FC Dinamo 19481 - 3
FC Zurich
FC Zurich0 - 2
St. Gallen
Lausanne Sports3 - 0
FC Zurich
Grasshopper0 - 1
FC Zurich
FC Zurich1 - 1
Grasshopper
Lugano4 - 1
FC ZurichĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Luzern
#13#22#30#43#56#60#70
FC Zurich
#11#20#32#45#51#60#70
FC Basel 1893