Switzerland Super League02:30 ngày 07/02/2025

FC Basel 1893
2 - 1

Luzern
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Basel 1893Chỉ sốLuzern
1Chỉ số 80
48Chỉ số 2552
4Chỉ số 29
57Chỉ số 2447
114Chỉ số 2382
5Chỉ số 2221
0Chỉ số 41
2Chỉ số 32
4Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Basel 1893
Sơ đồ 4-2-3-11172632293722301079
Đội hình xuất phát

M.Hitz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Mendes#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.L.Barisic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.A.Adjetey#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Cisse#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Avdullahu#37 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Leroy#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Kade#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

X.Shaqiri#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

P.Otele#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K. Omoruyi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K. Omoruyi#14

K. Omoruyi#25

K. Omoruyi#34

K. Omoruyi#11

K. Omoruyi#8

K. Omoruyi#21

K. Omoruyi#13

K. Omoruyi#27

K. Omoruyi#5
Luzern
Sơ đồ 4-1-2-1-2120546148292410179
Đội hình xuất phát

P.Loretz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Dorn#20 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

S.Knezevic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Bung Meng Freimann#46 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Cigaņiks#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Stankovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

Winkler#29 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

T.Owusu#24 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

S.Karweina#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

T.Klidje#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Grbić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Grbić#22

A.Grbić#69
A.Grbić#68

A.Grbić#27

A.Grbić#90

A.Grbić#7

A.Grbić#2

A.Grbić#3

A.Grbić#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 2 | Servette | 33 | 15 | 10 | 8 | 55 |
| 3 | Young Boys | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 4 | Luzern | 33 | 14 | 9 | 10 | 51 |
| 5 | Lugano | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Lausanne Sports | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 7 | St. Gallen | 33 | 12 | 11 | 10 | 47 |
| 8 | FC Zurich | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 9 | FC Sion | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 10 | Grasshopper | 33 | 7 | 12 | 14 | 33 |
| 11 | Yverdon | 33 | 8 | 9 | 16 | 33 |
| 12 | Winterthur | 33 | 8 | 6 | 19 | 30 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 4 | 3 | 0 | 1 | 70 |
| 2 | Servette | 4 | 2 | 1 | 1 | 62 |
| 3 | Young Boys | 4 | 2 | 1 | 1 | 60 |
| 4 | Lugano | 4 | 1 | 1 | 2 | 53 |
| 5 | Lausanne Sports | 4 | 1 | 2 | 1 | 52 |
| 6 | Luzern | 4 | 0 | 1 | 3 | 52 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zurich | 5 | 2 | 0 | 3 | 53 |
| 2 | St. Gallen | 5 | 1 | 2 | 2 | 52 |
| 3 | FC Sion | 5 | 2 | 2 | 1 | 44 |
| 4 | Winterthur | 5 | 3 | 1 | 1 | 40 |
| 5 | Grasshopper | 5 | 2 | 0 | 3 | 39 |
| 6 | Yverdon | 5 | 1 | 3 | 1 | 39 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Luzern1 - 0
FC Basel 1893
FC Basel 18931 - 1
Luzern
Luzern1 - 1
FC Basel 1893
Luzern0 - 1
FC Basel 1893
FC Basel 18931 - 1
Luzern
FC Basel 18930 - 2
Luzern
Luzern0 - 1
FC Basel 1893
FC Basel 18932 - 3
Luzern
Luzern0 - 2
FC Basel 1893
FC Basel 18933 - 0
LuzernĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Basel 1893
FC Zurich0 - 1
FC Basel 1893
FC Basel 18934 - 1
FC Sion
Lugano2 - 2
FC Basel 1893
FC Basel 18933 - 0
Schaffhausen
FC Basel 18932 - 0
Thun
FC Basel 18930 - 1
Grasshopper
St. Gallen1 - 1
FC Basel 1893
FC Basel 18932 - 2
FC Sion
FC Basel 18931 - 1
Lausanne Sports
FC Basel 18933 - 1
ServetteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Luzern
Luzern2 - 0
St. Gallen
Luzern3 - 1
FC Zurich
Lausanne Sports0 - 0
Luzern
Winterthur1 - 5
Luzern
Luzern3 - 0
Schaffhausen
Winterthur3 - 4
Luzern
Luzern1 - 4
Lugano
Yverdon0 - 1
Luzern
Luzern1 - 1
Young Boys
FC Sion4 - 2
LuzernĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Basel 1893
#12#21#30#42#54#60#70
Luzern
#11#21#31#42#59#60#70