Kazakhstan Premier League17:00 ngày 26/04/2026

FC Zhetysu Taldykorgan
2 - 0

Ulytau Zhezkazgan
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Zhetysu TaldykorganChỉ sốUlytau Zhezkazgan
5Chỉ số 226
0Chỉ số 40
4Chỉ số 31
7Chỉ số 212
0Chỉ số 80
3Chỉ số 26
57Chỉ số 2543
37Chỉ số 2449
22Chỉ số 2326
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Zhetysu Taldykorgan
Sơ đồ 3-4-1-288415511108237779
Đội hình xuất phát

S.Sicaci#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Kashken#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Vujović#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Orynbassar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Dobay#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
TMosiashvili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Adakhajiev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

a.baltabekov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S. Muzhikov#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:80

Nurbol anuarbekov#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Abzalov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Abzalov#2

S.Abzalov#14
S.Abzalov#1
S.Abzalov#30

S.Abzalov#90
S.Abzalov#19

S.Abzalov#3

S.Abzalov#17

S.Abzalov#22

S.Abzalov#57

S.Abzalov#21
S.Abzalov#27
Ulytau Zhezkazgan
Sơ đồ 4-3-31132825310181417117
Đội hình xuất phát

D.Nepogodov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Sagi malikaydar#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Bugulov#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H. Buhal#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Keiler#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
a.taubay#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Bougnone#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Hiroki harada#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Bagdat daniyarov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

a.smith#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
kotaro kishi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

kotaro kishi#12

kotaro kishi#20

kotaro kishi#78
kotaro kishi#4

kotaro kishi#22

kotaro kishi#69

kotaro kishi#19

kotaro kishi#21

kotaro kishi#6

kotaro kishi#9
kotaro kishi#77

kotaro kishi#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ulytau Zhezkazgan | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | FC Astana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | FK Aktobe Lento | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | FC Kairat Almaty | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | FK Yelimay Semey | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 7 | Irtysh Pavlodar | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Ordabasy | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Kaisar Kyzylorda | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Okzhetpes | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | Zhenis | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | FK Atyrau | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | Altay FK | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | FK Kaspyi Aktau | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Tobol Kostanai | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ulytau Zhezkazgan1 - 2
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 0
Ulytau ZhezkazganĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zhetysu Taldykorgan
Irtysh Pavlodar1 - 2
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 1
FK Yelimay Semey
Karshiga Almaty0 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FK Kaspyi Aktau0 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 0
FC Kairat Almaty
Tobol Kostanai2 - 2
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Astana4 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Ufa2 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
Spartak Kostroma0 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 1
Kyzylzhar PetropavlovskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan2 - 1
Tobol Kostanai
Altay FK1 - 2
Ulytau Zhezkazgan
FK Taraz0 - 0
Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan1 - 1
FK Aktobe Lento
Okzhetpes2 - 1
Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan1 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
FK Atyrau0 - 0
Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan2 - 0
FC Telavi
Ulytau Zhezkazgan1 - 1
FC Leningradets
Ulytau Zhezkazgan0 - 1
FC Meshakhte TkibuliĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Zhetysu Taldykorgan
#12#21#30#44#53#60#70
Ulytau Zhezkazgan
#10#20#30#41#56#60#70
Ordabasy
Kaisar Kyzylorda
Zhenis