Kazakhstan Premier League19:00 ngày 12/04/2026

Kyzylzhar Petropavlovsk
4 - 0

Zhenis
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kyzylzhar PetropavlovskChỉ sốZhenis
39Chỉ số 2561
41Chỉ số 2442
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2359
4Chỉ số 33
0Chỉ số 80
4Chỉ số 227
4Chỉ số 21
7Chỉ số 215
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Kyzylzhar Petropavlovsk
Sơ đồ 3-4-312526227119234710997
Đội hình xuất phát

D.Celeadnic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Galabov#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

O.Kerimzhanov#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
a.kozlenko#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Naumenko#71 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Krajisnik#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Piščević#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Gomis#47 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Bjartalíð#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

beugre#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Muldinov#7 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

T.Muldinov#79

T.Muldinov#9

T.Muldinov#11

T.Muldinov#28
T.Muldinov#17

T.Muldinov#39

T.Muldinov#27

T.Muldinov#21

T.Muldinov#32

T.Muldinov#5
Zhenis
Sơ đồ 5-4-1414856313197881093
Đội hình xuất phát

M.Plotnikov#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Bystrov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

m.khaseyn#8 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Z.Tevzadze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Šaravanja#63 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

S.Tursynbay#13 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
adilio#19 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Kuat#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

G.Martins#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Imnadze#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
santana elder#93 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

santana elder#45

santana elder#17

santana elder#23

santana elder#1

santana elder#77

santana elder#14

santana elder#52
santana elder#18

santana elder#9
santana elder#21
santana elder#30
santana elder#72
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ulytau Zhezkazgan | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | FC Astana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | FK Aktobe Lento | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | FC Kairat Almaty | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | FK Yelimay Semey | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 7 | Irtysh Pavlodar | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Ordabasy | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Kaisar Kyzylorda | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Okzhetpes | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | Zhenis | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | FK Atyrau | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | Altay FK | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | FK Kaspyi Aktau | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Tobol Kostanai | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kyzylzhar Petropavlovsk1 - 1
Zhenis
Zhenis0 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
Zhenis0 - 1
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk4 - 0
Zhenis
Kyzylzhar Petropavlovsk1 - 3
Zhenis
Zhenis1 - 2
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk1 - 0
Zhenis
Zhenis5 - 2
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk0 - 1
Zhenis
Zhenis0 - 1
Kyzylzhar PetropavlovskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kyzylzhar Petropavlovsk
Khan Tengri FC0 - 1
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kaisar Kyzylorda0 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk2 - 2
Irtysh Pavlodar
Ulytau Zhezkazgan1 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk2 - 1
FK Kaspyi Aktau
Kyzylzhar Petropavlovsk0 - 0
FC Balti
Herfolge Boldklub Koge0 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk0 - 0
Scolar Resita
Kyzylzhar Petropavlovsk0 - 1
Jedinstvo UB
Lokomotiv Tashkent1 - 1
Kyzylzhar PetropavlovskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zhenis
Chromtau1 - 4
Zhenis
Zhenis1 - 1
Okzhetpes
FK Atyrau0 - 0
Zhenis
Zhenis0 - 2
Ordabasy
Kaisar Kyzylorda1 - 1
Zhenis
KAMAZ Naberezhnye Chelny4 - 1
Zhenis
SK Slavia Praha B2 - 0
Zhenis
Zhenis0 - 1
FC OKMK Olmaliq
Zhenis0 - 2
Rubin Kazan
Zhenis1 - 2
FC Bihor OradeaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kyzylzhar Petropavlovsk
#14#21#30#44#54#60#70
Zhenis
#10#20#30#43#51#60#70
FC Astana
FK Aktobe Lento
FC Kairat Almaty
FK Yelimay Semey
Altay FK
Tobol Kostanai
FC Zhetysu Taldykorgan