Kazakhstan Premier League17:00 ngày 18/04/2026

Irtysh Pavlodar
1 - 2

FC Zhetysu Taldykorgan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Irtysh PavlodarChỉ sốFC Zhetysu Taldykorgan
2Chỉ số 226
45Chỉ số 2438
75Chỉ số 2351
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 40
4Chỉ số 25
1Chỉ số 80
1Chỉ số 30
4Chỉ số 216
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Irtysh Pavlodar
Sơ đồ 4-3-31627263322687981810
Đội hình xuất phát

V.Botnar#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Nechaev#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mbodj#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Ibrahim#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.BitokStephen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Shimamura#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Zharynbetov#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

V.Klimovich#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

P.Sedko#98 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

V.Shvyrev#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

tamerlan agimanov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

tamerlan agimanov#9

tamerlan agimanov#15
tamerlan agimanov#97

tamerlan agimanov#19

tamerlan agimanov#14
tamerlan agimanov#1

tamerlan agimanov#5

tamerlan agimanov#17

tamerlan agimanov#13

tamerlan agimanov#21

tamerlan agimanov#12

tamerlan agimanov#4
FC Zhetysu Taldykorgan
Sơ đồ 3-4-1-288415511108237779
Đội hình xuất phát

S.Sicaci#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Kashken#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Vujović#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Orynbassar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Dobay#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
TMosiashvili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Adakhajiev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

a.baltabekov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S. Muzhikov#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:80

Nurbol anuarbekov#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Abzalov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Abzalov#21

S.Abzalov#57

S.Abzalov#22

S.Abzalov#17
S.Abzalov#19

S.Abzalov#90
S.Abzalov#30
S.Abzalov#1

S.Abzalov#14

S.Abzalov#2
S.Abzalov#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ulytau Zhezkazgan | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | FC Astana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | FK Aktobe Lento | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | FC Kairat Almaty | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | FK Yelimay Semey | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 7 | Irtysh Pavlodar | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Ordabasy | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Kaisar Kyzylorda | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Okzhetpes | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | Zhenis | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | FK Atyrau | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | Altay FK | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | FK Kaspyi Aktau | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Tobol Kostanai | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 1
Irtysh Pavlodar
FC Zhetysu Taldykorgan2 - 1
Irtysh Pavlodar
FC Zhetysu Taldykorgan4 - 0
Irtysh Pavlodar
Irtysh Pavlodar0 - 3
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan2 - 0
Irtysh Pavlodar
Irtysh Pavlodar0 - 2
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan2 - 1
Irtysh Pavlodar
Irtysh Pavlodar3 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 3
Irtysh Pavlodar
Irtysh Pavlodar1 - 0
FC Zhetysu TaldykorganĐối chiếu
Phong độ gần đây của Irtysh Pavlodar
Okzhetpes2 - 1
Irtysh Pavlodar
SD Family0 - 3
Irtysh Pavlodar
Irtysh Pavlodar1 - 0
Altay FK
Kyzylzhar Petropavlovsk2 - 2
Irtysh Pavlodar
Irtysh Pavlodar1 - 1
FK Atyrau
Ordabasy2 - 2
Irtysh Pavlodar
KDV Tomsk0 - 0
Irtysh Pavlodar
Baltika-2 Kaliningrad0 - 0
Irtysh Pavlodar
Irtysh Pavlodar0 - 3
Chayka Peschanokopskoye
Irtysh Pavlodar1 - 1
FC LeningradetsĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 1
FK Yelimay Semey
Karshiga Almaty0 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FK Kaspyi Aktau0 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 0
FC Kairat Almaty
Tobol Kostanai2 - 2
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Astana4 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Ufa2 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
Spartak Kostroma0 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 1
Kyzylzhar Petropavlovsk
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 2
Tobol KostanaiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Irtysh Pavlodar
#11#20#30#41#54#60#70
FC Zhetysu Taldykorgan
#12#21#30#40#55#60#70
Ulytau Zhezkazgan
FK Aktobe Lento
Kaisar Kyzylorda
Zhenis