Kazakhstan Premier League19:00 ngày 19/04/2026

Zhenis
1 - 0

FK Aktobe Lento
Thống kê
Thống kê trận đấu
ZhenisChỉ sốFK Aktobe Lento
9Chỉ số 228
49Chỉ số 2435
88Chỉ số 2384
47Chỉ số 2553
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
3Chỉ số 211
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Zhenis
Sơ đồ 3-4-34145131478872199310
Đội hình xuất phát

M.Plotnikov#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Bystrov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Z.Tevzadze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Tursynbay#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Saulet#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Kuat#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

G.Martins#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
m.askarov#72 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
adilio#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
santana elder#93 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Imnadze#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

L.Imnadze#1
L.Imnadze#30

L.Imnadze#45
L.Imnadze#21

L.Imnadze#8

L.Imnadze#9
L.Imnadze#18

L.Imnadze#52

L.Imnadze#63

L.Imnadze#77

L.Imnadze#17

L.Imnadze#23
FK Aktobe Lento
Sơ đồ 4-4-1-1163118232772130141711
Đội hình xuất phát

A.Zarutskiy#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Adilkhan Tanzharikov#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Ordets#18 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.Erlanov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Dosmagambetov#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Sosah#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Álvarez#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Korzun#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Pastoriza#14 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Nani#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

A.Shushenachev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Shushenachev#20

A.Shushenachev#10

A.Shushenachev#1
A.Shushenachev#49

A.Shushenachev#12

A.Shushenachev#22

A.Shushenachev#19

A.Shushenachev#4

A.Shushenachev#29

A.Shushenachev#80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ulytau Zhezkazgan | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | FC Astana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | FK Aktobe Lento | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | FC Kairat Almaty | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | FK Yelimay Semey | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 7 | Irtysh Pavlodar | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Ordabasy | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Kaisar Kyzylorda | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Okzhetpes | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | Zhenis | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | FK Atyrau | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | Altay FK | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | FK Kaspyi Aktau | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Tobol Kostanai | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Aktobe Lento0 - 2
Zhenis
Zhenis0 - 1
FK Aktobe Lento
Zhenis1 - 0
FK Aktobe Lento
Zhenis1 - 2
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento2 - 1
Zhenis
FK Aktobe Lento3 - 0
ZhenisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zhenis
Kyzylzhar Petropavlovsk4 - 0
Zhenis
Chromtau1 - 4
Zhenis
Zhenis1 - 1
Okzhetpes
FK Atyrau0 - 0
Zhenis
Zhenis0 - 2
Ordabasy
Kaisar Kyzylorda1 - 1
Zhenis
KAMAZ Naberezhnye Chelny4 - 1
Zhenis
SK Slavia Praha B2 - 0
Zhenis
Zhenis0 - 1
FC OKMK Olmaliq
Zhenis0 - 2
Rubin KazanĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento1 - 0
FK Kaspyi Aktau
FK Arys0 - 4
FK Aktobe Lento
Ulytau Zhezkazgan1 - 1
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento1 - 4
FK Yelimay Semey
FC Kairat Almaty1 - 0
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento4 - 1
Tobol Kostanai
FC Sochi3 - 0
FK Aktobe Lento
FC Ufa4 - 1
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento1 - 0
Navbahor Namangan
Rotor Volgograd2 - 0
FK Aktobe LentoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zhenis
#11#21#30#42#56#60#70
FK Aktobe Lento
#10#20#30#43#53#60#70
FC Astana
Irtysh Pavlodar
Altay FK
FC Zhetysu Taldykorgan