Kazakhstan Premier League20:00 ngày 08/03/2026

FC Astana
4 - 1

FC Zhetysu Taldykorgan
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC AstanaChỉ sốFC Zhetysu Taldykorgan
1Chỉ số 30
95Chỉ số 2379
7Chỉ số 20
8Chỉ số 224
0Chỉ số 80
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 40
14Chỉ số 212
54Chỉ số 2424
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Astana
Sơ đồ 4-2-3-17426311871094772
Đội hình xuất phát

M.Seysen#74 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Bartolec#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Kassym#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Kalaica#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Vorogovskiy#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Bašić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Karaman#7 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Tomasov#10 · F · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

B.Islamkhan#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.Abrayev#47 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
S.Basmanov#72 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Basmanov#71

S.Basmanov#93
S.Basmanov#82
S.Basmanov#52
S.Basmanov#91
S.Basmanov#77

S.Basmanov#99

S.Basmanov#81

S.Basmanov#15
S.Basmanov#20
FC Zhetysu Taldykorgan
Sơ đồ 3-4-388415511810239907
Đội hình xuất phát

S.Sicaci#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Kashken#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Vujović#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Orynbassar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Dobay#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Adakhajiev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
TMosiashvili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

a.baltabekov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Abzalov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Jovanovic#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S. Muzhikov#7 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
S. Muzhikov#30
S. Muzhikov#19
S. Muzhikov#27

S. Muzhikov#21

S. Muzhikov#57

S. Muzhikov#22

S. Muzhikov#17

S. Muzhikov#2
S. Muzhikov#20

S. Muzhikov#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ulytau Zhezkazgan | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | FC Astana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | FK Aktobe Lento | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | FC Kairat Almaty | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | FK Yelimay Semey | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 7 | Irtysh Pavlodar | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Ordabasy | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Kaisar Kyzylorda | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Okzhetpes | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | Zhenis | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | FK Atyrau | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | Altay FK | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | FK Kaspyi Aktau | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Tobol Kostanai | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 2
FC Astana
FC Astana3 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Astana5 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan2 - 1
FC Astana
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 2
FC Astana
FC Astana2 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 2
FC Astana
FC Astana2 - 2
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 0
FC Astana
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 3
FC AstanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Astana
Dinamo Samarqand1 - 2
FC Astana
FC Astana2 - 2
Zhejiang Professional FC
Spartak Moscow1 - 1
FC Astana
FC Noah0 - 0
FC Astana
FC Kairat Almaty1 - 1
FC Astana
FC Astana5 - 3
FK Aktobe Lento
Okzhetpes1 - 2
FC Astana
Tobol Kostanai2 - 3
FC Astana
FC Astana3 - 3
FK Yelimay Semey
Zhenis3 - 2
FC AstanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zhetysu Taldykorgan
FC Ufa2 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
Spartak Kostroma0 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 1
Kyzylzhar Petropavlovsk
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 2
Tobol Kostanai
FC Kairat Almaty5 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 1
Kaisar Kyzylorda
FK Aktobe Lento3 - 2
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 0
FK Atyrau
Okzhetpes1 - 2
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 0
TuranĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Astana
#14#23#30#41#57#60#70
FC Zhetysu Taldykorgan
#11#20#30#40#50#60#70
Ulytau Zhezkazgan
Irtysh Pavlodar
Ordabasy
Altay FK
FK Kaspyi Aktau