Kazakhstan Premier League19:00 ngày 16/03/2026

Tobol Kostanai
2 - 2

FC Zhetysu Taldykorgan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tobol KostanaiChỉ sốFC Zhetysu Taldykorgan
6Chỉ số 229
4Chỉ số 27
0Chỉ số 81
7Chỉ số 217
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
98Chỉ số 2390
56Chỉ số 2455
3Chỉ số 32
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Tobol Kostanai
Sơ đồ 3-4-3442641588813311187
Đội hình xuất phát

D.Ustimenko#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Glushchenkov#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Cavnić#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Vukčević#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Kalmyrza#88 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Tagybergen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Cisse#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Asrankulov#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

D.Marat#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

U.Milovanovic#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Z.Zhumashev#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Zhumashev#30

Z.Zhumashev#1

Z.Zhumashev#99

Z.Zhumashev#22

Z.Zhumashev#35
Z.Zhumashev#29

Z.Zhumashev#21

Z.Zhumashev#19

Z.Zhumashev#17
FC Zhetysu Taldykorgan
Sơ đồ 3-4-3884155112710239907
Đội hình xuất phát

S.Sicaci#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Kashken#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Vujović#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Orynbassar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Dobay#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Marko Zivanovic#27 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
TMosiashvili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

a.baltabekov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Abzalov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Jovanovic#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S. Muzhikov#7 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S. Muzhikov#77

S. Muzhikov#21

S. Muzhikov#57

S. Muzhikov#22

S. Muzhikov#17
S. Muzhikov#19
S. Muzhikov#30
S. Muzhikov#1

S. Muzhikov#2
S. Muzhikov#20

S. Muzhikov#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ulytau Zhezkazgan | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | FC Astana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | FK Aktobe Lento | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | FC Kairat Almaty | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | FK Yelimay Semey | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 7 | Irtysh Pavlodar | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Ordabasy | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Kaisar Kyzylorda | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Okzhetpes | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | Zhenis | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | FK Atyrau | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | Altay FK | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | FK Kaspyi Aktau | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Tobol Kostanai | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 2
Tobol Kostanai
Tobol Kostanai2 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
Tobol Kostanai0 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 3
Tobol Kostanai
Tobol Kostanai1 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
Tobol Kostanai1 - 2
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 1
Tobol Kostanai
Tobol Kostanai2 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 2
Tobol Kostanai
Tobol Kostanai2 - 0
FC Zhetysu TaldykorganĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tobol Kostanai
FK Aktobe Lento4 - 1
Tobol Kostanai
FC Kairat Almaty2 - 2
Tobol Kostanai
FC Pari Nizhniy Novgorod2 - 1
Tobol Kostanai
Tobol Kostanai1 - 0
Dinamo Batumi
Slavia Sofia0 - 1
Tobol Kostanai
Tobol Kostanai0 - 1
Malisheva
FK Napredak Krusevac0 - 0
Tobol Kostanai
Ulytau Zhezkazgan2 - 2
Tobol Kostanai
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 2
Tobol Kostanai
Ordabasy0 - 2
Tobol KostanaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zhetysu Taldykorgan
FC Astana4 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Ufa2 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
Spartak Kostroma0 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 1
Kyzylzhar Petropavlovsk
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 2
Tobol Kostanai
FC Kairat Almaty5 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 1
Kaisar Kyzylorda
FK Aktobe Lento3 - 2
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 0
FK Atyrau
Okzhetpes1 - 2
FC Zhetysu TaldykorganĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tobol Kostanai
#12#20#30#43#54#60#70
FC Zhetysu Taldykorgan
#12#20#30#42#57#60#70
FK Yelimay Semey
Irtysh Pavlodar
Zhenis
Altay FK
FK Kaspyi Aktau