Kazakhstan Premier League18:00 ngày 08/03/2026

Kaisar Kyzylorda
1 - 1

Zhenis
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kaisar KyzylordaChỉ sốZhenis
5Chỉ số 226
0Chỉ số 80
38Chỉ số 2562
0Chỉ số 40
5Chỉ số 216
37Chỉ số 2472
3Chỉ số 33
42Chỉ số 2377
3Chỉ số 25
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Kaisar Kyzylorda
Sơ đồ 3-4-3193155152181247914
Đội hình xuất phát

N.Salaydin#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Askarov#93 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Idrisov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Mokhammad#51 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.kenesbek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Cuckić#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Abiken#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Sovet#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Konlimkos#47 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Agzambaev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Jones#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Jones#19

T.Jones#6
T.Jones#40
T.Jones#96
T.Jones#2

T.Jones#10
T.Jones#18

T.Jones#0

T.Jones#7

T.Jones#3

T.Jones#17

T.Jones#23
Zhenis
Sơ đồ 3-5-2414563148875210199
Đội hình xuất phát

M.Plotnikov#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Bystrov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Z.Tevzadze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Šaravanja#63 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Saulet#14 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

G.Martins#88 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

I.Kuat#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

A.Merkel#52 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

L.Imnadze#10 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
adilio#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Lobjanidze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Lobjanidze#1

E.Lobjanidze#77

E.Lobjanidze#13

E.Lobjanidze#23
E.Lobjanidze#18
E.Lobjanidze#21
E.Lobjanidze#72
E.Lobjanidze#30
E.Lobjanidze#8

E.Lobjanidze#45
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ulytau Zhezkazgan | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | FC Astana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | FK Aktobe Lento | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | FC Kairat Almaty | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | FK Yelimay Semey | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 7 | Irtysh Pavlodar | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Ordabasy | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Kaisar Kyzylorda | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Okzhetpes | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | Zhenis | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | FK Atyrau | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | Altay FK | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | FK Kaspyi Aktau | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Tobol Kostanai | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zhenis2 - 2
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda0 - 0
Zhenis
Zhenis1 - 0
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda0 - 1
Zhenis
Kaisar Kyzylorda1 - 0
Zhenis
Zhenis0 - 2
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda2 - 0
Zhenis
Zhenis1 - 2
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda2 - 1
Zhenis
Kaisar Kyzylorda3 - 0
ZhenisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kaisar Kyzylorda
Baltika Kaliningrad2 - 1
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda0 - 0
Alashkert Yerevan
Shinnik Yaroslavl1 - 0
Kaisar Kyzylorda
KF Llapi2 - 1
Kaisar Kyzylorda
Dinamo Samarqand3 - 1
Kaisar Kyzylorda
Zhenis2 - 2
Kaisar Kyzylorda
Ulytau Zhezkazgan1 - 1
Kaisar Kyzylorda
Tobol Kostanai1 - 0
Kaisar Kyzylorda
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 1
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda0 - 0
FK AtyrauĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zhenis
KAMAZ Naberezhnye Chelny4 - 1
Zhenis
SK Slavia Praha B2 - 0
Zhenis
Zhenis0 - 1
FC OKMK Olmaliq
Zhenis0 - 2
Rubin Kazan
Zhenis1 - 2
FC Bihor Oradea
FK Chelyabinsk1 - 1
Zhenis
Kauno Zalgiris1 - 2
Zhenis
Zhenis0 - 1
Prishtina
Zhenis2 - 2
Kaisar Kyzylorda
FK Atyrau1 - 1
ZhenisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kaisar Kyzylorda
#11#21#30#43#53#60#70
Zhenis
#11#20#30#43#55#60#70
FC Astana
FK Aktobe Lento
FC Kairat Almaty
Kyzylzhar Petropavlovsk
FK Yelimay Semey
Irtysh Pavlodar
Ordabasy
Okzhetpes
Altay FK
FK Kaspyi Aktau