Kazakhstan Premier League22:00 ngày 16/03/2026

Zhenis
0 - 2

Ordabasy
Thống kê
Thống kê trận đấu
ZhenisChỉ sốOrdabasy
0Chỉ số 80
2Chỉ số 25
6Chỉ số 224
1Chỉ số 33
54Chỉ số 2439
96Chỉ số 2373
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
5Chỉ số 217
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Zhenis
Sơ đồ 5-4-1411445637219788109
Đội hình xuất phát

M.Plotnikov#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Saulet#14 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Bystrov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Z.Tevzadze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Šaravanja#63 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
m.askarov#72 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
adilio#19 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Kuat#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

G.Martins#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Imnadze#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Lobjanidze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Lobjanidze#17
E.Lobjanidze#30
E.Lobjanidze#8

E.Lobjanidze#45
E.Lobjanidze#21
E.Lobjanidze#18

E.Lobjanidze#52

E.Lobjanidze#77

E.Lobjanidze#1

E.Lobjanidze#13

E.Lobjanidze#23
Ordabasy
Sơ đồ 3-4-3132555221116574510
Đội hình xuất phát

b.shaizada#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.M.Kilama#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Maliy#25 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Amanović#55 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Astanov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Vakulko#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Căpățână#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Antić#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Naumets#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Mitkov#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Astanov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Astanov#15
E.Astanov#9

E.Astanov#23

E.Astanov#17

E.Astanov#21

E.Astanov#20

E.Astanov#13

E.Astanov#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ulytau Zhezkazgan | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | FC Astana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | FK Aktobe Lento | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | FC Kairat Almaty | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | FK Yelimay Semey | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 7 | Irtysh Pavlodar | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Ordabasy | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Kaisar Kyzylorda | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Okzhetpes | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | Zhenis | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | FK Atyrau | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | Altay FK | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | FK Kaspyi Aktau | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Tobol Kostanai | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ordabasy2 - 1
Zhenis
Zhenis2 - 2
Ordabasy
Ordabasy1 - 2
Zhenis
Zhenis1 - 3
OrdabasyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zhenis
Kaisar Kyzylorda1 - 1
Zhenis
KAMAZ Naberezhnye Chelny4 - 1
Zhenis
SK Slavia Praha B2 - 0
Zhenis
Zhenis0 - 1
FC OKMK Olmaliq
Zhenis0 - 2
Rubin Kazan
Zhenis1 - 2
FC Bihor Oradea
FK Chelyabinsk1 - 1
Zhenis
Kauno Zalgiris1 - 2
Zhenis
Zhenis0 - 1
Prishtina
Zhenis2 - 2
Kaisar KyzylordaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ordabasy
Ordabasy2 - 2
Irtysh Pavlodar
Alashkert Yerevan1 - 2
Ordabasy
Baltika Kaliningrad0 - 0
Ordabasy
Ordabasy1 - 1
Shkendija Tetovo
FK Septemvri Sofia1 - 2
Ordabasy
FK Aktobe Lento2 - 2
Ordabasy
Ordabasy7 - 1
Okzhetpes
Ordabasy0 - 2
Tobol Kostanai
FK Yelimay Semey2 - 1
Ordabasy
Tobol Kostanai1 - 0
OrdabasyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zhenis
#10#20#30#41#52#60#70
Ordabasy
#12#20#30#43#55#60#70
Ulytau Zhezkazgan
FC Astana
FC Kairat Almaty
Kyzylzhar Petropavlovsk
FK Atyrau
Altay FK
FK Kaspyi Aktau
FC Zhetysu Taldykorgan