Kazakhstan Premier League18:00 ngày 20/03/2026

FK Atyrau
0 - 0

Zhenis
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK AtyrauChỉ sốZhenis
39Chỉ số 2453
1Chỉ số 210
0Chỉ số 40
37Chỉ số 2563
0Chỉ số 80
2Chỉ số 222
5Chỉ số 25
56Chỉ số 2397
3Chỉ số 30
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Atyrau
55451462171017890
Đội hình xuất phát

O.Noyok#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.riliwanoyndamola#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sanjar·Satanov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
konstantin dorofeev#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Yudenkov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

y.tkachenko#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kalmuratov#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.dzumatov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Khatkevich#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Khvalko#78 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Yusov#90 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Yusov#25
D.Yusov#9

D.Yusov#88

D.Yusov#18
D.Yusov#35

D.Yusov#8

D.Yusov#23

D.Yusov#11
D.Yusov#77

D.Yusov#21
D.Yusov#99

D.Yusov#27
Zhenis
9563887810472191
Đội hình xuất phát

E.Lobjanidze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Tevzadze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Šaravanja#63 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Martins#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Kuat#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.khaseyn#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Imnadze#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Bystrov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.askarov#72 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adilio#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Sotnik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
I.Sotnik#30

I.Sotnik#45
I.Sotnik#21
I.Sotnik#18

I.Sotnik#52

I.Sotnik#14

I.Sotnik#77

I.Sotnik#13

I.Sotnik#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ulytau Zhezkazgan | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | FC Astana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | FK Aktobe Lento | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | FC Kairat Almaty | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | FK Yelimay Semey | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 7 | Irtysh Pavlodar | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Ordabasy | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Kaisar Kyzylorda | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Okzhetpes | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | Zhenis | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | FK Atyrau | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | Altay FK | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | FK Kaspyi Aktau | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Tobol Kostanai | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Atyrau1 - 1
Zhenis
Zhenis2 - 0
FK Atyrau
FK Atyrau2 - 1
Zhenis
Zhenis0 - 1
FK Atyrau
Zhenis0 - 2
FK AtyrauĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Atyrau
Irtysh Pavlodar1 - 1
FK Atyrau
FK Atyrau0 - 0
Ulytau Zhezkazgan
Spartak 2 Moscow5 - 6
FK Atyrau
FK Atyrau1 - 3
Arsenal Tula
FK Atyrau0 - 4
FK Alga Bishkek
FK Atyrau0 - 0
Zimbru Chisinau
Dynamo Makhachkala3 - 0
FK Atyrau
FK Atyrau1 - 4
Lokomotiv Moscow Youth
KS Wieczysta Krakow3 - 1
FK Atyrau
FK Yelimay Semey3 - 2
FK AtyrauĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zhenis
Zhenis0 - 2
Ordabasy
Kaisar Kyzylorda1 - 1
Zhenis
KAMAZ Naberezhnye Chelny4 - 1
Zhenis
SK Slavia Praha B2 - 0
Zhenis
Zhenis0 - 1
FC OKMK Olmaliq
Zhenis0 - 2
Rubin Kazan
Zhenis1 - 2
FC Bihor Oradea
FK Chelyabinsk1 - 1
Zhenis
Kauno Zalgiris1 - 2
Zhenis
Zhenis0 - 1
PrishtinaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Atyrau
#10#20#30#43#55#60#70
Zhenis
#10#20#30#40#55#60#70
FC Astana
FK Aktobe Lento
FC Kairat Almaty
Kyzylzhar Petropavlovsk
Okzhetpes
Altay FK
FK Kaspyi Aktau
Tobol Kostanai
FC Zhetysu Taldykorgan