Kazakhstan Premier League18:00 ngày 05/04/2026

FK Kaspyi Aktau
0 - 1

FC Zhetysu Taldykorgan
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Kaspyi AktauChỉ sốFC Zhetysu Taldykorgan
41Chỉ số 2354
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 40
3Chỉ số 32
1Chỉ số 223
23Chỉ số 2433
2Chỉ số 27
0Chỉ số 80
3Chỉ số 213
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Kaspyi Aktau
Sơ đồ 3-4-2-1241430552151319181199
Đội hình xuất phát

Zhomart#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
andre#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Morgado#30 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

nuraly elemes#55 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

d.aripov#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Strumia#5 · F · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

m.serikbay#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Taykenov#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Kucheriavyi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

N.Ndombasi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Gustavo França#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Gustavo França#10

Gustavo França#15
Gustavo França#28

Gustavo França#23
Gustavo França#69

Gustavo França#7

Gustavo França#27

Gustavo França#67

Gustavo França#1
Gustavo França#49
Gustavo França#33

Gustavo França#9
FC Zhetysu Taldykorgan
Sơ đồ 5-4-1881141552391072127
Đội hình xuất phát

S.Sicaci#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Dobay#11 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Kashken#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Vujović#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Orynbassar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

a.baltabekov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

S.Abzalov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
TMosiashvili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S. Muzhikov#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

M.Zhakipbayev#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Marko Zivanovic#27 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Marko Zivanovic#8

Marko Zivanovic#90

Marko Zivanovic#77

Marko Zivanovic#2

Marko Zivanovic#14
Marko Zivanovic#1
Marko Zivanovic#30

Marko Zivanovic#57

Marko Zivanovic#22
Marko Zivanovic#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ulytau Zhezkazgan | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | FC Astana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | FK Aktobe Lento | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | FC Kairat Almaty | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | FK Yelimay Semey | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 7 | Irtysh Pavlodar | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Ordabasy | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Kaisar Kyzylorda | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Okzhetpes | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | Zhenis | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | FK Atyrau | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | Altay FK | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | FK Kaspyi Aktau | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Tobol Kostanai | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Kaspyi Aktau2 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FK Kaspyi Aktau1 - 2
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan3 - 2
FK Kaspyi Aktau
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 0
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau1 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 1
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau2 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan3 - 0
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau0 - 2
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 0
FK Kaspyi AktauĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Kaspyi Aktau
Altay FK0 - 0
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau1 - 3
Okzhetpes
Kyzylzhar Petropavlovsk2 - 1
FK Kaspyi Aktau
FC Ufa1 - 0
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau3 - 0
Zimbru Chisinau
FK Andijon0 - 1
FK Kaspyi Aktau
AKAS Almaty1 - 2
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau3 - 2
FC Shakhtyor Karagandy
Kairat Almaty II2 - 3
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau3 - 1
FK Aktobe IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 0
FC Kairat Almaty
Tobol Kostanai2 - 2
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Astana4 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Ufa2 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
Spartak Kostroma0 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 1
Kyzylzhar Petropavlovsk
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 2
Tobol Kostanai
FC Kairat Almaty5 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 1
Kaisar Kyzylorda
FK Aktobe Lento3 - 2
FC Zhetysu TaldykorganĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Kaspyi Aktau
#10#20#30#43#52#60#70
FC Zhetysu Taldykorgan
#11#21#30#42#57#60#70
Ulytau Zhezkazgan
FK Yelimay Semey
Irtysh Pavlodar
Ordabasy
Zhenis
FK Atyrau