Romanian Liga II16:00 ngày 18/05/2025

FC Voluntari
1 - 0

Metaloglobus
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC VoluntariChỉ sốMetaloglobus
46Chỉ số 2459
98Chỉ số 23119
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
4Chỉ số 213
6Chỉ số 229
0Chỉ số 80
45Chỉ số 2555
3Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Voluntari
19112852349810771714
Đội hình xuất phát

M.Schieb#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Andrei#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Andres#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Armas#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

N.Carnat#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Garutti#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Gutea#98 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Merloi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Nemec#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Pițian#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

eduard chioveanu#14 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

eduard chioveanu#26

eduard chioveanu#41

eduard chioveanu#20

eduard chioveanu#44

eduard chioveanu#8

eduard chioveanu#3

eduard chioveanu#59
eduard chioveanu#12

eduard chioveanu#7
Metaloglobus
8233424132601118410
Đội hình xuất phát

S.Ekollo#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dumitru g#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.nedelcovici#34 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

y.zakir#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Sava#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.sîrbu#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.sandu#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Morais#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Kouadio#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Issah#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

g.honciu#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
g.honciu#9

g.honciu#1
g.honciu#14

g.honciu#29

g.honciu#21
g.honciu#7
g.honciu#20
g.honciu#22

g.honciu#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 21 | 16 | 2 | 3 | 50 |
| 2 | CSA Steaua Bucuresti | 20 | 12 | 8 | 0 | 44 |
| 3 | Metaloglobus | 20 | 13 | 2 | 5 | 41 |
| 4 | Scolar Resita | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | FC Voluntari | 20 | 10 | 6 | 4 | 36 |
| 6 | Arges | 20 | 9 | 8 | 3 | 35 |
| 7 | CSM Slatina | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 8 | Ceahlaul Piatra Neamt | 20 | 8 | 6 | 6 | 30 |
| 9 | Concordia Chiajna | 21 | 8 | 5 | 8 | 29 |
| 10 | Corvinul Hunedoara | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 11 | Afumati | 20 | 8 | 3 | 9 | 27 |
| 12 | FCU 1948 Craiova | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 13 | Unirea Ungheni | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 14 | AFC Metalul Buzau | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 |
| 15 | Chindia Targoviste | 20 | 5 | 6 | 9 | 21 |
| 16 | FC Bihor Oradea | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 17 | Selimbar | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 18 | ACS Dumbravita | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 19 | CSM Focsani | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | CS Mioveni | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 21 | Muscelul Campulung | 20 | 3 | 1 | 16 | 10 |
| 22 | ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu | 8 | 0 | 1 | 7 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Metaloglobus0 - 0
FC Voluntari
Metaloglobus2 - 1
FC Voluntari
FC Voluntari6 - 0
Metaloglobus
FC Voluntari4 - 2
MetaloglobusĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Voluntari
Arges0 - 0
FC Voluntari
FC Voluntari3 - 0
CSA Steaua Bucuresti
Scolar Resita1 - 1
FC Voluntari
FC Voluntari2 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Metaloglobus0 - 0
FC Voluntari
FC Voluntari0 - 0
Arges
CSA Steaua Bucuresti3 - 2
FC Voluntari
FC Voluntari1 - 1
Scolar Resita
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 0
FC Voluntari
FC Voluntari2 - 1
FK Csikszereda Miercurea CiucĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metaloglobus
Metaloglobus0 - 3
CSA Steaua Bucuresti
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 3
Metaloglobus
Metaloglobus2 - 1
Arges
Scolar Resita1 - 1
Metaloglobus
Metaloglobus0 - 0
FC Voluntari
CSA Steaua Bucuresti3 - 1
Metaloglobus
Metaloglobus0 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Arges1 - 0
Metaloglobus
Metaloglobus0 - 4
Scolar Resita
Metaloglobus3 - 2
FCU 1948 CraiovaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Voluntari
#11#21#30#40#53#60#70
Metaloglobus
#10#20#30#41#53#60#70
CSM Slatina
Ceahlaul Piatra Neamt
Concordia Chiajna
Corvinul Hunedoara
Afumati
Unirea Ungheni
AFC Metalul Buzau
Chindia Targoviste
FC Bihor Oradea
Selimbar
ACS Dumbravita
CSM Focsani
CS Mioveni
Muscelul Campulung
ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu