Czech Chance Liga21:00 ngày 24/05/2025

FC Viktoria Plzeň
4 - 1

FK Jablonec
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Viktoria PlzeňChỉ sốFK Jablonec
3Chỉ số 21
0Chỉ số 81
6Chỉ số 2211
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
92Chỉ số 2393
54Chỉ số 2458
50Chỉ số 2550
8Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Viktoria Plzeň
Sơ đồ 3-4-2-1162440219923614113117
Đội hình xuất phát

M.Jedlička#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Havel#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Dweh#40 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Jemelka#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A. Memić#99 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Kalvach#23 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

L.Červ#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Doski#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Vydra#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

P.Šulc#31 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.Durosinmi#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Durosinmi#37

R.Durosinmi#80

R.Durosinmi#30

R.Durosinmi#2

R.Durosinmi#10

R.Durosinmi#22

R.Durosinmi#12

R.Durosinmi#13

R.Durosinmi#32

R.Durosinmi#51
FK Jablonec
Sơ đồ 3-4-3122418762557774423
Đội hình xuất phát

J.Hanus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Martinec#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Tekijaški#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Cedidla#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

V.TChanturishvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Beran#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Nebyla#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Novák#57 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Alégué#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Jawo#44 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Ševčík#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Ševčík#5

P.Ševčík#10

P.Ševčík#14

P.Ševčík#24

P.Ševčík#21

P.Ševčík#99
P.Ševčík#39

P.Ševčík#19

P.Ševčík#37

P.Ševčík#20

P.Ševčík#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Viktoria Plzeň3 - 2
FK Jablonec
FK Jablonec0 - 0
FC Viktoria Plzeň
FK Jablonec0 - 3
FC Viktoria Plzeň
FK Jablonec1 - 2
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň3 - 2
FK Jablonec
FC Viktoria Plzeň3 - 2
FK Jablonec
FK Jablonec0 - 3
FC Viktoria Plzeň
FK Jablonec0 - 0
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň5 - 0
FK Jablonec
FC Viktoria Plzeň1 - 1
FK JablonecĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Viktoria Plzeň
SK Sigma Olomouc1 - 2
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň1 - 2
FC Baník Ostrava
SK Slavia Praha4 - 3
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň2 - 0
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha1 - 0
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň4 - 2
FK Dukla Praha
Bohemians Praha 19051 - 2
FC Viktoria Plzeň
Bohemians Praha 19051 - 3
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň2 - 0
1.FC Slovácko
AC Sparta Praha2 - 4
FC Viktoria PlzeňĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Jablonec
FK Jablonec3 - 2
SK Slavia Praha
FK Jablonec4 - 0
SK Sigma Olomouc
AC Sparta Praha1 - 3
FK Jablonec
FC Baník Ostrava1 - 2
FK Jablonec
FK Mladá Boleslav0 - 1
FK Jablonec
FK Jablonec1 - 0
FK Pardubice
FK Jablonec0 - 1
FC Baník Ostrava
FK Teplice0 - 1
FK Jablonec
FK Jablonec0 - 0
SK Sigma Olomouc
SK Slavia Praha3 - 0
FK JablonecĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Viktoria Plzeň
#14#23#30#42#53#60#70
FK Jablonec
#11#20#30#43#51#60#70
FC Slovan Liberec
MFK Karviná
FC Hradec Králové
Dynamo Ceske Budejovice