Czech Chance Liga00:30 ngày 09/02/2026

FC Viktoria Plzeň
3 - 1

FC Slovan Liberec
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Viktoria PlzeňChỉ sốFC Slovan Liberec
1Chỉ số 31
6Chỉ số 212
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
105Chỉ số 2398
51Chỉ số 2549
4Chỉ số 2211
56Chỉ số 2454
0Chỉ số 40
7Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Viktoria Plzeň
Sơ đồ 4-1-4-144993721141719618970
Đội hình xuất phát

F.Wiegele#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Memić#99 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Krčík#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Jemelka#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Doski#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Hrošovský#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

C.Souare#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Červ#6 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

T.Ladra#18 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Višinský#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Lawal#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Lawal#51

S.Lawal#11

S.Lawal#5

S.Lawal#40

S.Lawal#32

S.Lawal#1

S.Lawal#7

S.Lawal#16

S.Lawal#20

S.Lawal#29

S.Lawal#12
FC Slovan Liberec
Sơ đồ 4-2-3-1408163271230520799
Đội hình xuất phát

T.Koubek#40 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Icha#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Ange N'Guessan#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Mikula#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Kayondo#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Stransky#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

toumani diakite#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Hodous#5 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Mahmić#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Afolabi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Krollis#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Krollis#29

R.Krollis#21

R.Krollis#28

R.Krollis#11

R.Krollis#33

R.Krollis#26

R.Krollis#9

R.Krollis#15

R.Krollis#1

R.Krollis#18

R.Krollis#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Slovan Liberec1 - 1
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň3 - 2
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec1 - 1
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň1 - 3
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec3 - 0
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň2 - 1
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec0 - 1
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň2 - 0
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec0 - 1
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň1 - 0
FC Slovan LiberecĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Viktoria Plzeň
MFK Karviná0 - 2
FC Viktoria Plzeň
FC Basel 18930 - 1
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň1 - 1
FC Porto
FC Viktoria Plzeň3 - 1
Sonderjyske
Lugano2 - 4
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň2 - 0
FK Dukla Praha
Panathinaikos0 - 0
FC Viktoria Plzeň
1.FC Slovácko3 - 0
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň2 - 1
FK Mladá Boleslav
FC Viktoria Plzeň0 - 0
SC FreiburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec2 - 0
FC Zlín
FC Slovan Liberec3 - 2
Montreal Impact
FC Slovan Liberec1 - 1
Hammarby
Puskas Akademia FC0 - 1
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec1 - 3
Fortuna Dusseldorf
AC Sparta Praha2 - 2
FC Slovan Liberec
FK Dukla Praha1 - 1
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec1 - 0
SK Sigma Olomouc
FK Pardubice0 - 4
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec6 - 0
MFK KarvináĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Viktoria Plzeň
#13#22#30#41#54#60#70
FC Slovan Liberec
#11#20#30#41#55#60#70
SK Slavia Praha
FK Jablonec
FC Hradec Králové
Bohemians Praha 1905
FK Teplice
FC Baník Ostrava