Czech Chance Liga00:30 ngày 23/02/2026

FC Viktoria Plzeň
0 - 0

AC Sparta Praha
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Viktoria PlzeňChỉ sốAC Sparta Praha
56Chỉ số 2544
7Chỉ số 225
10Chỉ số 26
42Chỉ số 2424
0Chỉ số 40
7Chỉ số 215
78Chỉ số 2369
1Chỉ số 80
1Chỉ số 34
7Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Viktoria Plzeň
Sơ đồ 4-2-3-144163721146179918911
Đội hình xuất phát

F.Wiegele#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Kadlec#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Krčík#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Jemelka#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Doski#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Červ#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Hrošovský#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Memić#99 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Ladra#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Višinský#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Vydra#11 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Vydra#40

M.Vydra#70

M.Vydra#80

M.Vydra#20

M.Vydra#32

M.Vydra#13

M.Vydra#1

M.Vydra#5

M.Vydra#19

M.Vydra#12

M.Vydra#29
AC Sparta Praha
Sơ đồ 3-4-2-14420193017186117229
Đội hình xuất phát

J.Surovčík#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Mannsverk#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Ševínský#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Zelený#30 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

O.Sonne#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Irving#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Kairinen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Rynes#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Mercado#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

L.Haraslín#22 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

A.Rrahmani#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Rrahmani#66
A.Rrahmani#35
A.Rrahmani#38

A.Rrahmani#21

A.Rrahmani#3

A.Rrahmani#61

A.Rrahmani#10

A.Rrahmani#36

A.Rrahmani#4

A.Rrahmani#27

A.Rrahmani#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AC Sparta Praha2 - 1
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň2 - 0
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha1 - 0
FC Viktoria Plzeň
AC Sparta Praha2 - 4
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň1 - 0
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha1 - 1
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň1 - 2
AC Sparta Praha
FC Viktoria Plzeň4 - 0
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha2 - 1
FC Viktoria Plzeň
AC Sparta Praha0 - 1
FC Viktoria PlzeňĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Viktoria Plzeň
Panathinaikos2 - 2
FC Viktoria Plzeň
SK Sigma Olomouc1 - 2
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň3 - 1
FC Slovan Liberec
MFK Karviná0 - 2
FC Viktoria Plzeň
FC Basel 18930 - 1
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň1 - 1
FC Porto
FC Viktoria Plzeň3 - 1
Sonderjyske
Lugano2 - 4
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň2 - 0
FK Dukla Praha
Panathinaikos0 - 0
FC Viktoria PlzeňĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Sparta Praha
AC Sparta Praha2 - 0
FC Hradec Králové
FC Zlín0 - 3
AC Sparta Praha
FK Dukla Praha0 - 3
AC Sparta Praha
Legia Warszawa3 - 3
AC Sparta Praha
Malmo FF1 - 0
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha3 - 0
FK Viagem Ústí nad Labem
AC Sparta Praha3 - 0
Aberdeen F.C.
AC Sparta Praha2 - 2
FC Slovan Liberec
CS Universitatea Craiova1 - 2
AC Sparta Praha
SK Sigma Olomouc0 - 1
AC Sparta PrahaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Viktoria Plzeň
#10#20#30#41#510#60#70
AC Sparta Praha
#10#20#30#44#56#60#70
SK Slavia Praha
FK Jablonec
Bohemians Praha 1905
FK Pardubice
FK Teplice
FC Baník Ostrava
FK Mladá Boleslav
1.FC Slovácko