Czech Chance Liga21:30 ngày 01/03/2026

FC Zlín
3 - 0

FC Viktoria Plzeň
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC ZlínChỉ sốFC Viktoria Plzeň
4Chỉ số 213
0Chỉ số 80
3Chỉ số 24
3Chỉ số 229
0Chỉ số 30
31Chỉ số 2469
76Chỉ số 23109
0Chỉ số 40
64Chỉ số 2536
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Zlín
Sơ đồ 3-4-317392528236192216888
Đội hình xuất phát

S.Dostal#17 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Krapka#39 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Jugas#25 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Kolar#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Kopečný#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Didiba#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Nombil#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Fukala#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.petruta#16 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Poznar#88 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Machalík#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Machalík#31

D.Machalík#24

D.Machalík#26

D.Machalík#91

D.Machalík#14

D.Machalík#34

D.Machalík#15

D.Machalík#5

D.Machalík#10

D.Machalík#82

D.Machalík#4
FC Viktoria Plzeň
Sơ đồ 4-1-4-1441637141217703262980
Đội hình xuất phát

F.Wiegele#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Kadlec#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Krčík#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Doski#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Sojka#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Hrošovský#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Lawal#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Valenta#32 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

L.Červ#6 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

T.Slončík#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Adu#80 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Adu#40

P.Adu#18

P.Adu#99

P.Adu#20

P.Adu#19

P.Adu#1

P.Adu#10

P.Adu#13

P.Adu#51

P.Adu#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Viktoria Plzeň0 - 1
FC Zlín
FC Viktoria Plzeň1 - 1
FC Zlín
FC Viktoria Plzeň3 - 0
FC Zlín
FC Viktoria Plzeň3 - 0
FC Zlín
FC Zlín1 - 7
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň4 - 0
FC Zlín
FC Zlín0 - 3
FC Viktoria Plzeň
FC Zlín1 - 2
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň2 - 1
FC Zlín
FC Viktoria Plzeň2 - 0
FC ZlínĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zlín
FC Hradec Králové0 - 0
FC Zlín
FK Dukla Praha0 - 0
FC Zlín
FC Zlín0 - 3
AC Sparta Praha
FC Zlín1 - 5
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable
FC Slovan Liberec2 - 0
FC Zlín
FC Zlín1 - 0
Vojvodina Novi Sad
FC Zlín0 - 0
FC Blau Weiss Linz
MFK Skalica3 - 1
FC Zlín
1.SK Prostějov0 - 2
FC Zlín
FC Zlín5 - 0
SK Sigma OlomoucĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň1 - 1
Panathinaikos
FC Viktoria Plzeň0 - 0
AC Sparta Praha
Panathinaikos2 - 2
FC Viktoria Plzeň
SK Sigma Olomouc1 - 2
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň3 - 1
FC Slovan Liberec
MFK Karviná0 - 2
FC Viktoria Plzeň
FC Basel 18930 - 1
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň1 - 1
FC Porto
FC Viktoria Plzeň3 - 1
Sonderjyske
Lugano2 - 4
FC Viktoria PlzeňĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Zlín
#13#21#30#40#53#60#70
FC Viktoria Plzeň
#10#20#30#40#54#60#70
SK Slavia Praha
FK Jablonec
Bohemians Praha 1905
FK Pardubice
FK Teplice
FC Baník Ostrava
FK Mladá Boleslav
1.FC Slovácko