Czech Chance Liga00:00 ngày 15/02/2026

SK Sigma Olomouc
1 - 2

FC Viktoria Plzeň
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Sigma OlomoucChỉ sốFC Viktoria Plzeň
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
40Chỉ số 2340
23Chỉ số 2428
3Chỉ số 225
2Chỉ số 214
4Chỉ số 33
0Chỉ số 80
6Chỉ số 25
8Chỉ số 377
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Sigma Olomouc
Sơ đồ 4-2-3-191222348847706714
Đội hình xuất phát

J.Koutný#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Hadas#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Sylla#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Lurvink#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Elbel#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Baráth#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Beran#47 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Ghali#70 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Šíp#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Sturm#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Růsek#14 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Růsek#19

A.Růsek#13

A.Růsek#16

A.Růsek#10

A.Růsek#35

A.Růsek#25

A.Růsek#33

A.Růsek#23

A.Růsek#9

A.Růsek#39

A.Růsek#98
FC Viktoria Plzeň
Sơ đồ 4-2-3-144993721146171918970
Đội hình xuất phát

F.Wiegele#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Memić#99 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Krčík#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Jemelka#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Doski#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Červ#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

P.Hrošovský#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Souare#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Ladra#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Višinský#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Lawal#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Lawal#32

S.Lawal#80

S.Lawal#1

S.Lawal#11

S.Lawal#16

S.Lawal#40

S.Lawal#20

S.Lawal#29

S.Lawal#12

S.Lawal#5

S.Lawal#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Viktoria Plzeň1 - 0
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc1 - 2
FC Viktoria Plzeň
SK Sigma Olomouc2 - 1
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň2 - 1
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc1 - 3
FC Viktoria Plzeň
SK Sigma Olomouc1 - 3
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň2 - 1
SK Sigma Olomouc
FC Viktoria Plzeň1 - 3
SK Sigma Olomouc
FC Viktoria Plzeň1 - 1
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc2 - 3
FC Viktoria PlzeňĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Sigma Olomouc
FC Baník Ostrava2 - 0
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc1 - 0
FC Hradec Králové
SK Sigma Olomouc1 - 1
Jeonbuk Hyundai Motors
SK Sigma Olomouc1 - 1
Philadelphia Union
Legia Warszawa1 - 0
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc2 - 0
Piast Gliwice
SK Sigma Olomouc2 - 1
Polonia Bytom
SK Sigma Olomouc1 - 2
Lech Poznan
FC Zlín5 - 0
SK Sigma Olomouc
Lincoln Red Imps FC2 - 1
SK Sigma OlomoucĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň3 - 1
FC Slovan Liberec
MFK Karviná0 - 2
FC Viktoria Plzeň
FC Basel 18930 - 1
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň1 - 1
FC Porto
FC Viktoria Plzeň3 - 1
Sonderjyske
Lugano2 - 4
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň2 - 0
FK Dukla Praha
Panathinaikos0 - 0
FC Viktoria Plzeň
1.FC Slovácko3 - 0
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň2 - 1
FK Mladá BoleslavĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Sigma Olomouc
#11#21#30#44#56#60#70
FC Viktoria Plzeň
#12#22#30#43#55#60#70
SK Slavia Praha
AC Sparta Praha
FK Jablonec
Bohemians Praha 1905
FK Pardubice
FK Teplice