Romanian Super Liga20:00 ngày 18/05/2025

FC Unirea 2004 Slobozia
2 - 1

Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Unirea 2004 SloboziaChỉ sốSepsi OSK Sfantul Gheorghe
0Chỉ số 80
101Chỉ số 2372
0Chỉ số 40
6Chỉ số 228
51Chỉ số 2549
3Chỉ số 35
6Chỉ số 213
51Chỉ số 2437
6Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Unirea 2004 Slobozia
Sơ đồ 4-2-3-112146029172098307711
Đội hình xuất phát

S.Krell#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Dorobantu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Blažek#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Pospelov#60 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Serbanica#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Akhmatov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Perianu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Afalna#98 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Purece#30 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

A.Aganović#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J. Vojtuš#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J. Vojtuš#45

J. Vojtuš#18

J. Vojtuš#7

J. Vojtuš#10

J. Vojtuš#12

J. Vojtuš#15

J. Vojtuš#16

J. Vojtuš#22

J. Vojtuš#21

J. Vojtuš#4

J. Vojtuš#23

J. Vojtuš#8
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sơ đồ 4-2-3-13325822421857710119
Đội hình xuất phát

R.Niczuly#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Oteliță#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Niňaj#82 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Simic#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Dumitrescu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Sigér#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Mino#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Nešković#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Matei#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Oberlin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Coman#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Coman#12

M.Coman#20

M.Coman#31

M.Coman#59

M.Coman#7

M.Coman#26

M.Coman#17

M.Coman#8

M.Coman#44

M.Coman#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hermannstadt | 9 | 4 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | FC Otelul Galati | 9 | 6 | 1 | 2 | 35 |
| 3 | Farul Constanta | 9 | 3 | 4 | 2 | 31 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 3 | 2 | 4 | 31 |
| 5 | FC UT Arad | 9 | 4 | 2 | 3 | 31 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 4 | 1 | 4 | 29 |
| 7 | ACSM Politehnica Iași | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 8 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 3 | 5 | 1 | 27 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 1 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Gloria Buzau | 9 | 2 | 1 | 6 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 10 | 7 | 3 | 0 | 52 |
| 2 | CFR Cluj | 10 | 4 | 4 | 2 | 43 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 9 | 4 | 0 | 5 | 38 |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 9 | 3 | 2 | 4 | 37 |
| 5 | FC Rapid 1923 | 9 | 2 | 3 | 4 | 32 |
| 6 | FC Dinamo 1948 | 9 | 1 | 2 | 6 | 31 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | AFC Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC UT Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | ACSM Politehnica Iași | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Unirea 2004 Slobozia3 - 2
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe0 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 1
FC Unirea 2004 SloboziaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Unirea 2004 Slobozia
Gloria Buzau0 - 3
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Botosani1 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 1
ACSM Politehnica Iași
FC Otelul Galati2 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia2 - 1
FC UT Arad
Farul Constanta1 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 0
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt1 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Botosani1 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
FC Otelul GalatiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2 - 0
FC Botosani
ACSM Politehnica Iași0 - 0
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe0 - 3
FC Otelul Galati
FC UT Arad1 - 1
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 4
Farul Constanta
Petrolul Ploiesti2 - 1
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe0 - 2
AFC Hermannstadt
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 2
Gloria Buzau
Petrolul Ploiesti1 - 0
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 1
CFR ClujĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Unirea 2004 Slobozia
#12#21#30#43#56#60#70
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
#11#20#30#45#52#60#70
Fotbal Club FCSB
FC Universitatea Cluj
CS Universitatea Craiova
FC Rapid 1923
FC Dinamo 1948