Romanian Super Liga22:45 ngày 25/04/2025

FC Unirea 2004 Slobozia
1 - 1

ACSM Politehnica Iași
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Unirea 2004 SloboziaChỉ sốACSM Politehnica Iași
2Chỉ số 216
0Chỉ số 80
6Chỉ số 26
37Chỉ số 2439
11Chỉ số 2210
1Chỉ số 35
1Chỉ số 41
52Chỉ số 2548
95Chỉ số 2388
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Unirea 2004 Slobozia
Sơ đồ 4-1-4-1115460298981720711
Đội hình xuất phát

S.Krell#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Medina#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Dinu#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D.Pospelov#60 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Serbanica#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I. Coadă#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

C.Afalna#98 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Akhmatov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

O.Perianu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Laurentiu vlasceanu#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J. Vojtuš#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J. Vojtuš#14

J. Vojtuš#10

J. Vojtuš#12

J. Vojtuš#30

J. Vojtuš#16

J. Vojtuš#22

J. Vojtuš#9

J. Vojtuš#21

J. Vojtuš#23

J. Vojtuš#45

J. Vojtuš#77

J. Vojtuš#18
ACSM Politehnica Iași
Sơ đồ 4-4-1-1884226271137820199
Đội hình xuất phát

J.Fernández#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Soares#42 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

U.Mohammed#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Boben#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Ispas#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Diakhaby#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Bordeianu#37 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
Eduardo·Nardini#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Ș.Ștefanovici#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Camara#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

X.Skuka#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

X.Skuka#77

X.Skuka#4

X.Skuka#21

X.Skuka#7

X.Skuka#99

X.Skuka#5

X.Skuka#24

X.Skuka#26

X.Skuka#1

X.Skuka#30
X.Skuka#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hermannstadt | 9 | 4 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | FC Otelul Galati | 9 | 6 | 1 | 2 | 35 |
| 3 | Farul Constanta | 9 | 3 | 4 | 2 | 31 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 3 | 2 | 4 | 31 |
| 5 | FC UT Arad | 9 | 4 | 2 | 3 | 31 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 4 | 1 | 4 | 29 |
| 7 | ACSM Politehnica Iași | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 8 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 3 | 5 | 1 | 27 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 1 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Gloria Buzau | 9 | 2 | 1 | 6 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 10 | 7 | 3 | 0 | 52 |
| 2 | CFR Cluj | 10 | 4 | 4 | 2 | 43 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 9 | 4 | 0 | 5 | 38 |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 9 | 3 | 2 | 4 | 37 |
| 5 | FC Rapid 1923 | 9 | 2 | 3 | 4 | 32 |
| 6 | FC Dinamo 1948 | 9 | 1 | 2 | 6 | 31 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | AFC Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC UT Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | ACSM Politehnica Iași | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 0
ACSM Politehnica Iași
ACSM Politehnica Iași1 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 0
ACSM Politehnica Iași
ACSM Politehnica Iași3 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 2
ACSM Politehnica Iași
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 0
ACSM Politehnica Iași
ACSM Politehnica Iași2 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 2
ACSM Politehnica Iași
ACSM Politehnica Iași2 - 0
FC Unirea 2004 SloboziaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Unirea 2004 Slobozia
FC Otelul Galati2 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia2 - 1
FC UT Arad
Farul Constanta1 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 0
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt1 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Botosani1 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
FC Otelul Galati
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 0
ACSM Politehnica Iași
FC Universitatea Cluj3 - 2
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
CS Universitatea CraiovaĐối chiếu
Phong độ gần đây của ACSM Politehnica Iași
ACSM Politehnica Iași3 - 0
FC Botosani
Gloria Buzau0 - 1
ACSM Politehnica Iași
FC Otelul Galati1 - 0
ACSM Politehnica Iași
ACSM Politehnica Iași4 - 0
FC UT Arad
ACSM Politehnica Iași0 - 0
FC Balti
Farul Constanta0 - 0
ACSM Politehnica Iași
FC Otelul Galati2 - 3
ACSM Politehnica Iași
ACSM Politehnica Iași1 - 0
Petrolul Ploiesti
ACSM Politehnica Iași0 - 0
AFC Hermannstadt
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 0
ACSM Politehnica IașiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Unirea 2004 Slobozia
#11#21#31#41#56#60#70
ACSM Politehnica Iași
#11#20#31#46#56#60#70
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Fotbal Club FCSB
CFR Cluj
FC Rapid 1923
FC Dinamo 1948