Romanian Super Liga23:00 ngày 21/07/2025

FC Unirea 2004 Slobozia
6 - 1

FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Unirea 2004 SloboziaChỉ sốFK Csikszereda Miercurea Ciuc
9Chỉ số 226
45Chỉ số 2427
0Chỉ số 30
121Chỉ số 2376
0Chỉ số 41
3Chỉ số 216
1Chỉ số 81
58Chỉ số 2542
2Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Unirea 2004 Slobozia
Sơ đồ 4-3-3122146293057779818
Đội hình xuất phát

D.Rusu#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Ibrian#21 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Dinu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Antoche#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Serbanica#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Purece#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.Hamdiu#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Aganović#77 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Florescu#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Afalna#98 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Dulcea#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Dulcea#19

P.Dulcea#24

P.Dulcea#20

P.Dulcea#16

P.Dulcea#22
P.Dulcea#14

P.Dulcea#27

P.Dulcea#11

P.Dulcea#23

P.Dulcea#8

P.Dulcea#13

P.Dulcea#9
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Sơ đồ 3-4-3945243779720191197
Đội hình xuất phát

E.Pap#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Kelemen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Hegedűs#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R. Palmeş#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.G.Andrezly#77 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

B.Vegh#97 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Bödő#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Ferenczi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Santos#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Dolný#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Babati#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Babati#22

B.Babati#8

B.Babati#90

B.Babati#79

B.Babati#80

B.Babati#33

B.Babati#23

B.Babati#10
B.Babati#99
B.Babati#13
B.Babati#17

B.Babati#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia2 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc3 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 1
FC Unirea 2004 SloboziaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Unirea 2004 Slobozia
CFR Cluj2 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 0
Concordia Chiajna
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 0
FC Voluntari
FC Voluntari2 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia2 - 1
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Gloria Buzau0 - 3
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Botosani1 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 1
ACSM Politehnica Iași
FC Otelul Galati2 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia2 - 1
FC UT AradĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 2
FC Dinamo 1948
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 3
MTK Budapest
Paksi FC0 - 2
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 1
Debreceni VSC
FC Otelul Galati1 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 4
Arges
Scolar Resita1 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 3
Metaloglobus
CSA Steaua Bucuresti0 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Voluntari2 - 0
FK Csikszereda Miercurea CiucĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Unirea 2004 Slobozia
#16#22#30#40#52#60#70
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
#11#21#31#40#51#60#70
CS Universitatea Craiova
FC Rapid 1923
FC Universitatea Cluj
Fotbal Club FCSB
Farul Constanta
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt