Romanian Super Liga01:30 ngày 20/07/2025

Petrolul Ploiesti
0 - 1

Fotbal Club FCSB
Thống kê
Thống kê trận đấu
Petrolul PloiestiChỉ sốFotbal Club FCSB
1Chỉ số 215
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2427
12Chỉ số 228
5Chỉ số 26
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 80
95Chỉ số 23114
3Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Petrolul Ploiesti
Sơ đồ 4-3-3124469716233629197
Đội hình xuất phát

R.Balbarau#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ricardinho#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Papp#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Roche#69 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Prce#71 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Jyry#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Keita#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Botogan#36 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Ludewig#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Doumtsios#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Grozav#7 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Grozav#11

G.Grozav#30

G.Grozav#3

G.Grozav#90

G.Grozav#22

G.Grozav#21

G.Grozav#8

G.Grozav#64

G.Grozav#41

G.Grozav#20

G.Grozav#15

G.Grozav#9
Fotbal Club FCSB
Sơ đồ 4-2-3-1322830171216811277790
Đội hình xuất phát

Ș.Târnovanu#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Pantea#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Ngezana#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.C.Popescu#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Kiki#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Lixandru#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Sut#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Miculescu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Olaru#27 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

A.Gheorghiță#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Stoian#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Stoian#15

A.Stoian#42

A.Stoian#23

A.Stoian#31

A.Stoian#2

A.Stoian#4

A.Stoian#25

A.Stoian#33

A.Stoian#22

A.Stoian#10

A.Stoian#29

A.Stoian#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Petrolul Ploiesti0 - 0
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB1 - 1
Petrolul Ploiesti
Fotbal Club FCSB1 - 0
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti2 - 2
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB4 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 2
Fotbal Club FCSB
Petrolul Ploiesti0 - 0
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB0 - 0
Petrolul Ploiesti
Fotbal Club FCSB0 - 1
Petrolul Ploiesti
Fotbal Club FCSB3 - 1
Petrolul PloiestiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Petrolul Ploiesti
FC Otelul Galati0 - 0
Petrolul Ploiesti
Spartak Trnava0 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti2 - 0
Vllaznia Shkoder
ND Primorje0 - 4
Petrolul Ploiesti
ACSM Politehnica Iași0 - 2
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 3
FC Otelul Galati
FC UT Arad2 - 0
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 1
Farul Constanta
Petrolul Ploiesti4 - 0
Gloria Buzau
AFC Hermannstadt1 - 1
Petrolul PloiestiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fotbal Club FCSB
Inter Club d'Escaldes2 - 1
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB1 - 1
AFC Hermannstadt
Fotbal Club FCSB3 - 1
Inter Club d'Escaldes
Fotbal Club FCSB2 - 1
CFR Cluj
FC Utrecht1 - 3
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB
CFR Cluj1 - 1
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB1 - 0
CS Universitatea Craiova
FC Universitatea Cluj0 - 2
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB3 - 1
FC Dinamo 1948Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Petrolul Ploiesti
#10#20#30#43#55#60#70
Fotbal Club FCSB
#11#20#30#44#56#60#70
FC Rapid 1923
Arges
FC Botosani
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Unirea 2004 Slobozia
Metaloglobus