Romanian Super Liga01:30 ngày 14/07/2025

CFR Cluj
2 - 1

FC Unirea 2004 Slobozia
Thống kê
Thống kê trận đấu
CFR ClujChỉ sốFC Unirea 2004 Slobozia
1Chỉ số 31
39Chỉ số 2438
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 80
6Chỉ số 229
5Chỉ số 22
96Chỉ số 2375
Lineup
Đội hình trận đấu
CFR Cluj
Sơ đồ 4-3-399206444588811109377
Đội hình xuất phát

A.Micai#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Tirlea#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Sinyan#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Dumbravanu#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Camora#45 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Fica#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Djoković#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Paun#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Deac#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

V.Postolachi#93 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Sfait#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Sfait#19

A.Sfait#4
A.Sfait#29

A.Sfait#96

A.Sfait#73
A.Sfait#86

A.Sfait#7

A.Sfait#27

A.Sfait#89

A.Sfait#18

A.Sfait#98

A.Sfait#3
FC Unirea 2004 Slobozia
Sơ đồ 4-3-327246291358169877
Đội hình xuất phát

I.Gurau#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Dorobantu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Dinu#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Antoche#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Serbanica#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Deaconu#13 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.Hamdiu#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I. Coadă#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Marius lupu#16 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Afalna#98 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Aganović#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Aganović#30

A.Aganović#20

A.Aganović#24

A.Aganović#23

A.Aganović#12

A.Aganović#9
A.Aganović#14

A.Aganović#22

A.Aganović#11
A.Aganović#18

A.Aganović#7

A.Aganović#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của CFR Cluj
Paksi FC0 - 0
CFR Cluj
Fotbal Club FCSB2 - 1
CFR Cluj
Debreceni VSC0 - 2
CFR Cluj
Dynamo Ceske Budejovice0 - 3
CFR Cluj
Grazer AK2 - 2
CFR Cluj
CFR Cluj4 - 2
Slovan Bratislava
CFR Cluj1 - 1
Fotbal Club FCSB
FC Rapid 19231 - 4
CFR Cluj
AFC Hermannstadt2 - 3
CFR Cluj
CS Universitatea Craiova2 - 2
CFR ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 0
Concordia Chiajna
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 0
FC Voluntari
FC Voluntari2 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia2 - 1
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Gloria Buzau0 - 3
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Botosani1 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 1
ACSM Politehnica Iași
FC Otelul Galati2 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia2 - 1
FC UT Arad
Farul Constanta1 - 1
FC Unirea 2004 SloboziaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CFR Cluj
#12#21#30#41#55#60#70
FC Unirea 2004 Slobozia
#11#21#30#41#52#60#70
FC Universitatea Cluj
FC Dinamo 1948
Arges
Petrolul Ploiesti
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Metaloglobus