Romanian Super Liga22:00 ngày 15/09/2025

AFC Hermannstadt
0 - 2

FC Unirea 2004 Slobozia
Thống kê
Thống kê trận đấu
AFC HermannstadtChỉ sốFC Unirea 2004 Slobozia
10Chỉ số 22
93Chỉ số 2410
138Chỉ số 2385
15Chỉ số 221
0Chỉ số 40
7Chỉ số 212
0Chỉ số 80
3Chỉ số 34
59Chỉ số 2541
Lineup
Đội hình trận đấu
AFC Hermannstadt
Sơ đồ 3-4-3256642306139851910
Đội hình xuất phát

C.Căbuz#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Căpuşă#66 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Stoica#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

V.Selimović#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

NanaAntwi#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Kujabi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.D.Albu#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Ciubotaru#98 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Oroian#51 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Chițu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Neguț#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Neguț#11

C.Neguț#17

C.Neguț#24

C.Neguț#7

C.Neguț#77

C.Neguț#22

C.Neguț#23

C.Neguț#3

C.Neguț#19

C.Neguț#21

C.Neguț#29

C.Neguț#5
FC Unirea 2004 Slobozia
Sơ đồ 4-3-327246112453079823
Đội hình xuất phát

I.Gurau#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Dorobantu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Dinu#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Antoche#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Dragu#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Pop#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.Hamdiu#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.Purece#30 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Florescu#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Afalna#98 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Bărbuț#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Bărbuț#8

C.Bărbuț#10

C.Bărbuț#9

C.Bărbuț#3

C.Bărbuț#19

C.Bărbuț#12

C.Bărbuț#20

C.Bărbuț#15

C.Bărbuț#13

C.Bărbuț#18

C.Bărbuț#26

C.Bărbuț#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AFC Hermannstadt1 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 2
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt1 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia2 - 2
AFC Hermannstadt
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 0
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt2 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
AFC HermannstadtĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Hermannstadt
FC Dinamo 19482 - 0
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt1 - 0
Farul Constanta
Petrolul Ploiesti1 - 1
AFC Hermannstadt
CS Universitatea Craiova1 - 0
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt2 - 2
FC Universitatea Cluj
FC UT Arad1 - 0
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt2 - 2
Metaloglobus
Fotbal Club FCSB1 - 1
AFC Hermannstadt
FC Botosani2 - 1
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt2 - 3
CFR ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
FC Universitatea Cluj
CS Sanatatea Cluj1 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC UT Arad1 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia2 - 1
Metaloglobus
Fotbal Club FCSB0 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 0
FC Otelul Galati
FC Botosani4 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia6 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
CFR Cluj2 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 0
Concordia ChiajnaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AFC Hermannstadt
#10#20#30#43#510#60#70
FC Unirea 2004 Slobozia
#12#21#30#44#52#60#70
FC Rapid 1923
Arges