Romanian Super Liga23:00 ngày 04/08/2025

FC Unirea 2004 Slobozia
0 - 0

FC Otelul Galati
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Unirea 2004 SloboziaChỉ sốFC Otelul Galati
0Chỉ số 80
7Chỉ số 214
95Chỉ số 23106
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 41
2Chỉ số 30
12Chỉ số 224
55Chỉ số 2443
4Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Unirea 2004 Slobozia
Sơ đồ 4-4-1-1122046292352418139
Đội hình xuất phát

D.Rusu#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Negru#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Dinu#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Antoche#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Serbanica#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Bărbuț#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Hamdiu#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Pop#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Patrick dulcea#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Deaconu#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

S.A.Said#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.A.Said#77

S.A.Said#21

S.A.Said#22

S.A.Said#16

S.A.Said#98

S.A.Said#30

S.A.Said#19

S.A.Said#10

S.A.Said#8

S.A.Said#27

S.A.Said#7

S.A.Said#11
FC Otelul Galati
Sơ đồ 4-2-3-11254888311117777
Đội hình xuất phát

C.D.Bozoanca#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Zhelev#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

v.murria#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Lopes#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Kaju#88 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Lameira#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

D.Živulić#31 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Bana#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Ciobanu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Andrezinho#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Paulinho#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Paulinho#22

Paulinho#9

Paulinho#29

Paulinho#20

Paulinho#14

Paulinho#19

Paulinho#32

Paulinho#16

Paulinho#18

Paulinho#30

Paulinho#24

Paulinho#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Otelul Galati2 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
FC Otelul Galati
FC Otelul Galati0 - 2
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 0
FC Otelul Galati
FC Otelul Galati0 - 3
FC Unirea 2004 SloboziaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Unirea 2004 Slobozia
FC Botosani4 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia6 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
CFR Cluj2 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 0
Concordia Chiajna
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 0
FC Voluntari
FC Voluntari2 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia2 - 1
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Gloria Buzau0 - 3
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Botosani1 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 1
ACSM Politehnica IașiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Otelul Galati
FC Otelul Galati2 - 1
FC Dinamo 1948
Farul Constanta3 - 2
FC Otelul Galati
FC Otelul Galati0 - 0
Petrolul Ploiesti
FC Otelul Galati2 - 1
AFC Metalul Buzau
FC Otelul Galati1 - 2
Farul Constanta
FC Otelul Galati1 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Otelul Galati0 - 0
Farul Constanta
Petrolul Ploiesti1 - 3
FC Otelul Galati
FC Otelul Galati1 - 2
AFC Hermannstadt
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe0 - 3
FC Otelul GalatiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Unirea 2004 Slobozia
#10#20#30#42#54#60#70
FC Otelul Galati
#10#20#31#40#53#60#70
CS Universitatea Craiova
FC Rapid 1923
FC Universitatea Cluj
Arges
Fotbal Club FCSB
FC UT Arad
Metaloglobus