Romanian Super Liga22:45 ngày 30/08/2025

FC Unirea 2004 Slobozia
0 - 1

FC Universitatea Cluj
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Unirea 2004 SloboziaChỉ sốFC Universitatea Cluj
35Chỉ số 2565
31Chỉ số 2468
0Chỉ số 40
76Chỉ số 23117
0Chỉ số 30
0Chỉ số 80
11Chỉ số 229
2Chỉ số 24
2Chỉ số 213
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Universitatea Cluj3 - 2
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia2 - 2
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 2
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia2 - 2
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj2 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Universitatea Cluj3 - 1
FC Unirea 2004 SloboziaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Unirea 2004 Slobozia
CS Sanatatea Cluj1 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC UT Arad1 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia2 - 1
Metaloglobus
Fotbal Club FCSB0 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 0
FC Otelul Galati
FC Botosani4 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia6 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
CFR Cluj2 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 0
Concordia Chiajna
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 0
FC VoluntariĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj0 - 1
FC Dinamo 1948
Farul Constanta0 - 1
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 1
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt2 - 2
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 1
Ararat-Armenia FC
CS Universitatea Craiova2 - 1
FC Universitatea Cluj
Ararat-Armenia FC0 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 1
FC UT Arad
Metaloglobus1 - 4
FC Universitatea Cluj
FC Slovan Liberec4 - 1
FC Universitatea ClujĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Unirea 2004 Slobozia
#10#20#30#40#52#60#70
FC Universitatea Cluj
#11#20#30#40#54#60#70
FC Rapid 1923
Arges