Romanian Super Liga00:00 ngày 03/06/2025

FC Unirea 2004 Slobozia
1 - 0

FC Voluntari
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Unirea 2004 SloboziaChỉ sốFC Voluntari
198Chỉ số 2394
0Chỉ số 40
64Chỉ số 2536
10Chỉ số 228
46Chỉ số 2444
2Chỉ số 31
6Chỉ số 215
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Unirea 2004 Slobozia
Sơ đồ 4-2-3-11246029172098307745
Đội hình xuất phát

S.Krell#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Dorobantu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Dinu#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D.Pospelov#60 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Serbanica#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Akhmatov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Perianu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Afalna#98 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Purece#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Aganović#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Arabuli#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Arabuli#11

B.Arabuli#8

B.Arabuli#23

B.Arabuli#6

B.Arabuli#21

B.Arabuli#9

B.Arabuli#12

B.Arabuli#10

B.Arabuli#7
FC Voluntari
Sơ đồ 3-4-31445282071723107759
Đội hình xuất phát

eduard chioveanu#14 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Garutti#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Armas#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

V.Andres#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Gîţ#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Toma#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Pițian#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Carnat#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Merloi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Nemec#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D. Popadiuc#59 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D. Popadiuc#19

D. Popadiuc#3

D. Popadiuc#8

D. Popadiuc#44
D. Popadiuc#98

D. Popadiuc#41

D. Popadiuc#27

D. Popadiuc#133

D. Popadiuc#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hermannstadt | 9 | 4 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | FC Otelul Galati | 9 | 6 | 1 | 2 | 35 |
| 3 | Farul Constanta | 9 | 3 | 4 | 2 | 31 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 3 | 2 | 4 | 31 |
| 5 | FC UT Arad | 9 | 4 | 2 | 3 | 31 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 4 | 1 | 4 | 29 |
| 7 | ACSM Politehnica Iași | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 8 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 3 | 5 | 1 | 27 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 1 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Gloria Buzau | 9 | 2 | 1 | 6 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 10 | 7 | 3 | 0 | 52 |
| 2 | CFR Cluj | 10 | 4 | 4 | 2 | 43 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 9 | 4 | 0 | 5 | 38 |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 9 | 3 | 2 | 4 | 37 |
| 5 | FC Rapid 1923 | 9 | 2 | 3 | 4 | 32 |
| 6 | FC Dinamo 1948 | 9 | 1 | 2 | 6 | 31 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | AFC Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC UT Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | ACSM Politehnica Iași | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Voluntari2 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
FC Voluntari
FC Voluntari3 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 2
FC Voluntari
FC Voluntari5 - 0
FC Unirea 2004 SloboziaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Unirea 2004 Slobozia
FC Voluntari2 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia2 - 1
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Gloria Buzau0 - 3
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Botosani1 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 1
ACSM Politehnica Iași
FC Otelul Galati2 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia2 - 1
FC UT Arad
Farul Constanta1 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 0
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt1 - 1
FC Unirea 2004 SloboziaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Voluntari
FC Voluntari2 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Voluntari1 - 0
Metaloglobus
Arges0 - 0
FC Voluntari
FC Voluntari3 - 0
CSA Steaua Bucuresti
Scolar Resita1 - 1
FC Voluntari
FC Voluntari2 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Metaloglobus0 - 0
FC Voluntari
FC Voluntari0 - 0
Arges
CSA Steaua Bucuresti3 - 2
FC Voluntari
FC Voluntari1 - 1
Scolar ResitaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Unirea 2004 Slobozia
#11#21#30#42#54#61#74
FC Voluntari
#10#20#30#41#53#60#73
Fotbal Club FCSB
CFR Cluj
FC Universitatea Cluj
CS Universitatea Craiova
FC Rapid 1923
FC Dinamo 1948