Romanian Super Liga01:30 ngày 04/11/2025

Petrolul Ploiesti
0 - 0

FC Botosani
Thống kê
Thống kê trận đấu
Petrolul PloiestiChỉ sốFC Botosani
2Chỉ số 32
0Chỉ số 81
76Chỉ số 23121
0Chỉ số 40
36Chỉ số 2449
45Chỉ số 2555
2Chỉ số 217
6Chỉ số 20
5Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Petrolul Ploiesti
Sơ đồ 3-4-34146942248518697
Đội hình xuất phát

s.krell#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Papp#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Roche#69 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Soares#42 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Ricardinho#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Mateiu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Dongmo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Salceanu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Jyry#6 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Chică-Roșă#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Grozav#7 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Grozav#36

G.Grozav#1

G.Grozav#15

G.Grozav#19

G.Grozav#97

G.Grozav#44

G.Grozav#11

G.Grozav#20

G.Grozav#25

G.Grozav#21

G.Grozav#22

G.Grozav#30
FC Botosani
Sơ đồ 4-2-3-19912423537281126725
Đội hình xuất phát

G.Anestis#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

adams friday#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Miron#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

P.D.Diaw#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Cret#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Bordeianu#37 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Petro#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Z.Mitrov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Ongenda#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Mailat#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Kovtalyuk#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Kovtalyuk#33

M.Kovtalyuk#8

M.Kovtalyuk#41

M.Kovtalyuk#22

M.Kovtalyuk#19

M.Kovtalyuk#1

M.Kovtalyuk#9

M.Kovtalyuk#18

M.Kovtalyuk#3

M.Kovtalyuk#6

M.Kovtalyuk#30

M.Kovtalyuk#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Petrolul Ploiesti0 - 2
FC Botosani
Petrolul Ploiesti3 - 1
FC Botosani
FC Botosani0 - 2
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 2
FC Botosani
Petrolul Ploiesti2 - 1
FC Botosani
FC Botosani1 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 0
FC Botosani
FC Botosani5 - 0
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti2 - 1
FC Botosani
Petrolul Ploiesti0 - 4
FC BotosaniĐối chiếu
Phong độ gần đây của Petrolul Ploiesti
FC UT Arad1 - 1
Petrolul Ploiesti
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 0
CFR Cluj
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2 - 2
Petrolul Ploiesti
Arges0 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 1
FC Rapid 1923
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 0
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 3
FC Dinamo 1948
Farul Constanta2 - 1
Petrolul Ploiesti
ACSM Politehnica Iași1 - 1
Petrolul PloiestiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Botosani
FC Botosani1 - 1
Farul Constanta
FC Botosani2 - 0
AFC Hermannstadt
FC Universitatea Cluj0 - 2
FC Botosani
FC Botosani2 - 1
FC UT Arad
Metaloglobus0 - 2
FC Botosani
FC Botosani3 - 1
Fotbal Club FCSB
FC Otelul Galati0 - 1
FC Botosani
FC Botosani4 - 3
Zimbru Chisinau
FC Botosani1 - 1
CS Universitatea Craiova
Unirea Alba Iulia0 - 1
FC BotosaniĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Petrolul Ploiesti
#10#20#30#42#56#60#70
FC Botosani
#10#20#30#42#50#60#70