Romanian Super Liga22:00 ngày 29/09/2025

Metaloglobus
0 - 2

FC Botosani
Thống kê
Thống kê trận đấu
MetaloglobusChỉ sốFC Botosani
47Chỉ số 2553
4Chỉ số 211
0Chỉ số 80
2Chỉ số 216
2Chỉ số 31
1Chỉ số 40
3Chỉ số 2214
99Chỉ số 23119
46Chỉ số 2476
Lineup
Đội hình trận đấu
Metaloglobus
Sơ đồ 4-4-23418241915520249911
Đội hình xuất phát

C.Nicolae·Nedelcovici#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Kouadio#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Achim#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.caramalau#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Pasagic#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Irimia#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Sabater#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Ubbink#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

y.zakir#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Hadžić#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

d.huiban#11 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

d.huiban#1

d.huiban#9

d.huiban#29

d.huiban#33

d.huiban#22

d.huiban#8

d.huiban#10

d.huiban#7

d.huiban#21
d.huiban#75

d.huiban#17
FC Botosani
Sơ đồ 4-2-3-199734233033281126741
Đội hình xuất phát

G.Anestis#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Ilaș#73 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Miron#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

P.D.Diaw#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Țigănașu#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Gabriel#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Petro#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Z.Mitrov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Ongenda#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Mailat#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Dumiter#41 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Dumiter#10

A.Dumiter#6

A.Dumiter#17

A.Dumiter#3

A.Dumiter#67

A.Dumiter#18

A.Dumiter#9

A.Dumiter#77

A.Dumiter#19

A.Dumiter#12

A.Dumiter#25

A.Dumiter#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Metaloglobus
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 2
Metaloglobus
Metaloglobus1 - 1
CFR Cluj
Arges2 - 1
Metaloglobus
Muscelul Campulung0 - 2
Metaloglobus
Metaloglobus1 - 2
FC Rapid 1923
FC Unirea 2004 Slobozia2 - 1
Metaloglobus
Metaloglobus0 - 1
FC Dinamo 1948
Farul Constanta2 - 1
Metaloglobus
Metaloglobus0 - 3
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt2 - 2
MetaloglobusĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Botosani
FC Botosani3 - 1
Fotbal Club FCSB
FC Otelul Galati0 - 1
FC Botosani
FC Botosani4 - 3
Zimbru Chisinau
FC Botosani1 - 1
CS Universitatea Craiova
Unirea Alba Iulia0 - 1
FC Botosani
FC Botosani3 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
CFR Cluj3 - 3
FC Botosani
FC Botosani3 - 1
Arges
FC Rapid 19232 - 1
FC Botosani
FC Botosani4 - 0
FC Unirea 2004 SloboziaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Metaloglobus
#10#20#31#42#54#60#70
FC Botosani
#12#21#30#41#511#60#70
FC Universitatea Cluj
FC UT Arad