Russian Premier League23:30 ngày 28/05/2025

FC Sochi
1 - 2

FC Pari Nizhniy Novgorod
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC SochiChỉ sốFC Pari Nizhniy Novgorod
7Chỉ số 2210
49Chỉ số 2463
2Chỉ số 211
0Chỉ số 80
115Chỉ số 23120
47Chỉ số 2553
1Chỉ số 40
2Chỉ số 32
4Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Sochi
Sơ đồ 4-2-3-1352742417212228109777
Đội hình xuất phát

A.Degtev#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Zaika#27 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

V.Litvinov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Aberdin#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Makarchuk#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Saavedra#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Kozhemyakin#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Magal#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Kramarić#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Pasevich#97 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

v.sychevoi#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

v.sychevoi#80

v.sychevoi#12

v.sychevoi#13

v.sychevoi#15

v.sychevoi#55

v.sychevoi#72

v.sychevoi#1

v.sychevoi#18

v.sychevoi#8

v.sychevoi#20

v.sychevoi#5

v.sychevoi#29
FC Pari Nizhniy Novgorod
Sơ đồ 5-3-2301522425991078222027
Đội hình xuất phát

N.Medvedev#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ektov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

V.Aleksandrov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

K.Gotsuk#24 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

S.Karič#25 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

S.Magkeev#99 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Troshechkin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Kalinskiy#78 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Kakkoev#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Boselli#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Grulev#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Grulev#19

V.Grulev#9

V.Grulev#80

V.Grulev#70

V.Grulev#8

V.Grulev#1

V.Grulev#16

V.Grulev#51

V.Grulev#7

V.Grulev#52

V.Grulev#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 6 | 4 | 63 |
| 3 | CSKA Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 4 | Dynamo Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 5 | Spartak Moscow | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 6 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 7 | Rubin Kazan | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 8 | FK Rostov | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Akron Togliatti | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Krylya Sovetov | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 11 | Khimki | 29 | 6 | 11 | 12 | 29 |
| 12 | Dynamo Makhachkala | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 13 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 14 | Akhmat Grozny | 29 | 4 | 13 | 12 | 25 |
| 15 | FC Orenburg | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Fakel Voronezh | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Sochi6 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 0
FC Sochi
FC Pari Nizhniy Novgorod4 - 0
FC Sochi
FC Sochi2 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 1
FC Sochi
FC Sochi0 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 0
FC Sochi
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 0
FC Sochi
FC Sochi0 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 1
FC SochiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Sochi
Chernomorets Novorossijsk2 - 1
FC Sochi
FC Sochi0 - 1
Torpedo Moscow
Neftekhimik Nizhnekamsk1 - 1
FC Sochi
FC Sochi5 - 1
Arsenal Tula
Chayka Peschanokopskoye0 - 2
FC Sochi
FC Sochi4 - 0
Alania Vladikavkaz
Baltika Kaliningrad2 - 0
FC Sochi
Rodina Moscow3 - 1
FC Sochi
FC Sochi2 - 1
Yenisey Krasnoyarsk
FC Sochi1 - 2
Shinnik YaroslavlĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Pari Nizhniy Novgorod
CSKA Moscow2 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 1
Fakel Voronezh
FC Pari Nizhniy Novgorod5 - 2
Krylya Sovetov
Zenit St. Petersburg2 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 0
Akhmat Grozny
Lokomotiv Moscow3 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 1
Dynamo Moscow
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 2
FC Orenburg
Khimki2 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
Rubin Kazan1 - 0
FC Pari Nizhniy NovgorodĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Sochi
#11#21#31#43#52#60#70
FC Pari Nizhniy Novgorod
#12#21#30#42#511#60#70
FK Krasnodar
Spartak Moscow
FK Rostov
Akron Togliatti
Dynamo Makhachkala