Russian First League22:00 ngày 13/04/2025

Baltika Kaliningrad
2 - 0

FC Sochi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Baltika KaliningradChỉ sốFC Sochi
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
4Chỉ số 211
3Chỉ số 31
47Chỉ số 2553
71Chỉ số 2380
3Chỉ số 27
43Chỉ số 2446
2Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Baltika Kaliningrad
Sơ đồ 4-1-4-16724162381719102291
Đội hình xuất phát

M.Borisko#67 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Varatynov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Gassama#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Andrade#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Chernov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Mendel#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

V.Saus#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Pryakhin#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

I.Petrov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

N.Titkov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Gil#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Gil#13

B.Gil#9
B.Gil#73

B.Gil#5
B.Gil#18

B.Gil#96

B.Gil#44

B.Gil#99

B.Gil#6

B.Gil#70

B.Gil#25

B.Gil#14
FC Sochi
Sơ đồ 4-1-4-13541324275102197811
Đội hình xuất phát

A.Degtev#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Litvinov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Terekhov#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Aberdin#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Zaika#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Maslov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Kramaric#10 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Saavedra#21 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.Pasevich#97 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Kaynov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Meleshin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Meleshin#18

P.Meleshin#59

P.Meleshin#22

P.Meleshin#14

P.Meleshin#17

P.Meleshin#29

P.Meleshin#77

P.Meleshin#1

P.Meleshin#55

P.Meleshin#15

P.Meleshin#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Baltika Kaliningrad | 33 | 19 | 11 | 3 | 68 |
| 2 | Torpedo Moscow | 33 | 17 | 13 | 3 | 64 |
| 3 | Chernomorets Novorossijsk | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | FC Sochi | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 5 | Ural Yekaterinburg | 33 | 15 | 11 | 7 | 56 |
| 6 | SKA Khabarovsk | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 7 | Rodina Moscow | 33 | 12 | 11 | 10 | 47 |
| 8 | Rotor Volgograd | 33 | 11 | 14 | 8 | 47 |
| 9 | Yenisey Krasnoyarsk | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 10 | Arsenal Tula | 33 | 8 | 16 | 9 | 40 |
| 11 | Chayka Peschanokopskoye | 33 | 8 | 14 | 11 | 38 |
| 12 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 13 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 33 | 8 | 11 | 14 | 35 |
| 14 | Shinnik Yaroslavl | 33 | 8 | 11 | 14 | 35 |
| 15 | FC Ufa | 33 | 8 | 8 | 17 | 32 |
| 16 | Sokol Saratov | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 17 | Alania Vladikavkaz | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 18 | Tyumen | 33 | 7 | 6 | 20 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rodina Moskva II | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | Volga Ulyanovsk | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Torpedo Miass | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | FC Murom | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 5 | Khimik Dzerzhinsk | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 6 | Mashuk-KMV Pyatigorsk | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 7 | FC Irtysh Omsk | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 8 | Dynamo Bryansk | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 9 | FK Krasnodar II | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 10 | Metallurg Lipetsk | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Chelyabinsk | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Veles Moscow | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Tekstilshchik Ivanovo | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 4 | FC Avangard Kursk | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 5 | Volgar-Gazprom Astrachan | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 6 | Kuban Krasnodar | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 7 | Spartak Kostroma | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 8 | FC Leningradets | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 9 | FK Kaluga | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 10 | Sibir-M Novosibirsk | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Sochi1 - 1
Baltika Kaliningrad
Baltika Kaliningrad0 - 0
FC Sochi
FC Sochi2 - 0
Baltika Kaliningrad
Baltika Kaliningrad0 - 1
FC Sochi
Baltika Kaliningrad0 - 1
FC Sochi
FC Sochi4 - 1
Baltika Kaliningrad
Baltika Kaliningrad2 - 2
FC Sochi
FC Sochi3 - 1
Baltika Kaliningrad
Baltika Kaliningrad3 - 2
FC Sochi
Baltika Kaliningrad1 - 0
FC SochiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Baltika Kaliningrad
SKA Khabarovsk1 - 2
Baltika Kaliningrad
Baltika Kaliningrad4 - 0
Chayka Peschanokopskoye
FC Ufa0 - 6
Baltika Kaliningrad
Tyumen0 - 1
Baltika Kaliningrad
Baltika Kaliningrad0 - 0
Rotor Volgograd
Baltika Kaliningrad0 - 0
Shinnik Yaroslavl
Baltika Kaliningrad1 - 1
Nasaf Qarshi
Baltika Kaliningrad1 - 1
Navbahor Namangan
Baltika Kaliningrad1 - 0
FK Yelimay Semey
Baltika Kaliningrad2 - 2
Rodina Moskva IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Sochi
Rodina Moscow3 - 1
FC Sochi
FC Sochi2 - 1
Yenisey Krasnoyarsk
FC Sochi1 - 2
Shinnik Yaroslavl
SKA Khabarovsk0 - 1
FC Sochi
FC Sochi1 - 0
Ural Yekaterinburg
FC Sochi0 - 0
Sokol Saratov
FC Sochi1 - 1
KAMAZ Naberezhnye Chelny
FC Sochi0 - 2
Rubin Kazan
FC Sochi0 - 0
CSKA Moscow
FC Sochi1 - 1
Rotor VolgogradĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Baltika Kaliningrad
#12#21#30#43#54#60#70
FC Sochi
#10#20#30#41#58#60#70
Torpedo Moscow
Chernomorets Novorossijsk
Arsenal Tula
Neftekhimik Nizhnekamsk
Alania Vladikavkaz
Volga Ulyanovsk
Torpedo Miass
FC Murom
Khimik Dzerzhinsk
Mashuk-KMV Pyatigorsk
FC Irtysh Omsk
Dynamo Bryansk
FK Krasnodar II
Metallurg Lipetsk
FK Chelyabinsk
Veles Moscow
Tekstilshchik Ivanovo
FC Avangard Kursk
Volgar-Gazprom Astrachan
Kuban Krasnodar
Spartak Kostroma
FC Leningradets
FK Kaluga
Sibir-M Novosibirsk