Russian First League18:00 ngày 23/03/2025

FC Sochi
1 - 2

Shinnik Yaroslavl
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Sochi
Sơ đồ 4-2-3-112455242821149781011
Đội hình xuất phát

N.Zabolotnyi#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Litvinov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Stojsavljevic#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Aberdin#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Magal#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Saavedra#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Kravtsov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Pasevich#97 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Kaynov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Kramaric#10 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Meleshin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Meleshin#83

P.Meleshin#59

P.Meleshin#27

P.Meleshin#13
P.Meleshin#72

P.Meleshin#1

P.Meleshin#77

P.Meleshin#29

P.Meleshin#5

P.Meleshin#88

P.Meleshin#22

P.Meleshin#18
Shinnik Yaroslavl
Sơ đồ 3-4-1-21538927270501581138
Đội hình xuất phát

M.Oparin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Kotin#53 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.zagre#89 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Chernyi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
A.Kosogorov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Kul#70 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Golubev#50 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Samoilov#15 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

D.Sukhomlinov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
Z.Fedorov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Aleynikov#38 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
V.Aleynikov#24
V.Aleynikov#33

V.Aleynikov#61

V.Aleynikov#18

V.Aleynikov#51

V.Aleynikov#6

V.Aleynikov#90

V.Aleynikov#7

V.Aleynikov#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Baltika Kaliningrad | 33 | 19 | 11 | 3 | 68 |
| 2 | Torpedo Moscow | 33 | 17 | 13 | 3 | 64 |
| 3 | Chernomorets Novorossijsk | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | FC Sochi | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 5 | Ural Yekaterinburg | 33 | 15 | 11 | 7 | 56 |
| 6 | SKA Khabarovsk | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 7 | Rodina Moscow | 33 | 12 | 11 | 10 | 47 |
| 8 | Rotor Volgograd | 33 | 11 | 14 | 8 | 47 |
| 9 | Yenisey Krasnoyarsk | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 10 | Arsenal Tula | 33 | 8 | 16 | 9 | 40 |
| 11 | Chayka Peschanokopskoye | 33 | 8 | 14 | 11 | 38 |
| 12 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 13 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 33 | 8 | 11 | 14 | 35 |
| 14 | Shinnik Yaroslavl | 33 | 8 | 11 | 14 | 35 |
| 15 | FC Ufa | 33 | 8 | 8 | 17 | 32 |
| 16 | Sokol Saratov | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 17 | Alania Vladikavkaz | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 18 | Tyumen | 33 | 7 | 6 | 20 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rodina Moskva II | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | Volga Ulyanovsk | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Torpedo Miass | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | FC Murom | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 5 | Khimik Dzerzhinsk | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 6 | Mashuk-KMV Pyatigorsk | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 7 | FC Irtysh Omsk | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 8 | Dynamo Bryansk | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 9 | FK Krasnodar II | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 10 | Metallurg Lipetsk | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Chelyabinsk | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Veles Moscow | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Tekstilshchik Ivanovo | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 4 | FC Avangard Kursk | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 5 | Volgar-Gazprom Astrachan | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 6 | Kuban Krasnodar | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 7 | Spartak Kostroma | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 8 | FC Leningradets | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 9 | FK Kaluga | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 10 | Sibir-M Novosibirsk | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shinnik Yaroslavl0 - 2
FC Sochi
Shinnik Yaroslavl0 - 0
FC Sochi
FC Sochi0 - 0
Shinnik Yaroslavl
Shinnik Yaroslavl1 - 1
FC Sochi
FC Sochi0 - 0
Shinnik Yaroslavl
Shinnik Yaroslavl1 - 2
FC Sochi
Shinnik Yaroslavl2 - 1
FC Sochi
FC Sochi1 - 1
Shinnik Yaroslavl
Shinnik Yaroslavl0 - 1
FC Sochi
FC Sochi0 - 0
Shinnik YaroslavlĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Sochi
SKA Khabarovsk0 - 1
FC Sochi
FC Sochi1 - 0
Ural Yekaterinburg
FC Sochi0 - 0
Sokol Saratov
FC Sochi1 - 1
KAMAZ Naberezhnye Chelny
FC Sochi0 - 2
Rubin Kazan
FC Sochi0 - 0
CSKA Moscow
FC Sochi1 - 1
Rotor Volgograd
FC Sochi2 - 0
Neftekhimik Nizhnekamsk
FC Sochi2 - 1
FK Van Charentsavan
FC Sochi2 - 0
KAMAZ Naberezhnye ChelnyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shinnik Yaroslavl
Shinnik Yaroslavl1 - 0
KAMAZ Naberezhnye Chelny
Shinnik Yaroslavl0 - 1
SKA Khabarovsk
Baltika Kaliningrad0 - 0
Shinnik Yaroslavl
Shinnik Yaroslavl0 - 2
Rodina Moscow
Shinnik Yaroslavl2 - 0
Sogdiana Jizak
Turan1 - 1
Shinnik Yaroslavl
Shinnik Yaroslavl1 - 1
Ulytau Zhezkazgan
Shinnik Yaroslavl1 - 1
Rotor Volgograd
Rotor Volgograd1 - 1
Shinnik Yaroslavl
Shinnik Yaroslavl0 - 1
Akron TogliattiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Sochi
#11#20#30#42#58#60#70
Shinnik Yaroslavl
#12#22#30#42#51#60#70
Torpedo Moscow
Chernomorets Novorossijsk
Yenisey Krasnoyarsk
Arsenal Tula
Chayka Peschanokopskoye
FC Ufa
Alania Vladikavkaz
Tyumen
Rodina Moskva II
Volga Ulyanovsk
Torpedo Miass
FC Murom
Khimik Dzerzhinsk
Mashuk-KMV Pyatigorsk
FC Irtysh Omsk
Dynamo Bryansk
FK Krasnodar II
Metallurg Lipetsk
FK Chelyabinsk
Veles Moscow
Tekstilshchik Ivanovo
FC Avangard Kursk
Volgar-Gazprom Astrachan
Kuban Krasnodar
Spartak Kostroma
FC Leningradets
FK Kaluga
Sibir-M Novosibirsk