Russian First League17:00 ngày 24/05/2025

Chernomorets Novorossijsk
2 - 1

FC Sochi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Chernomorets NovorossijskChỉ sốFC Sochi
45Chỉ số 2451
5Chỉ số 24
3Chỉ số 224
58Chỉ số 2542
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
115Chỉ số 23102
3Chỉ số 212
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Chernomorets Novorossijsk
Sơ đồ 4-3-1-2256445464212213910
Đội hình xuất phát

R.Soldatenko#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Tarba#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Chichinadze#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Stezhko#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Milic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Lanin#64 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Ivanov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

P.Gorelov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Akbashev#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

G.Guzina#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Uridia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Uridia#1

M.Uridia#7

M.Uridia#35

M.Uridia#17

M.Uridia#57

M.Uridia#88

M.Uridia#23
M.Uridia#69

M.Uridia#8

M.Uridia#28

M.Uridia#32
FC Sochi
Sơ đồ 4-2-3-135515551722722882980
Đội hình xuất phát

A.Degtev#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Maslov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Suslov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Stojsavljevic#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Makarchuk#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Kozhemyakin#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Ruslan Shagiakhmetov#72 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Magal#28 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Kaynov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Nikitin#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
amur balkizov#80 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

amur balkizov#27

amur balkizov#12

amur balkizov#13

amur balkizov#21

amur balkizov#1

amur balkizov#20

amur balkizov#77

amur balkizov#97

amur balkizov#24

amur balkizov#10

amur balkizov#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Baltika Kaliningrad | 33 | 19 | 11 | 3 | 68 |
| 2 | Torpedo Moscow | 33 | 17 | 13 | 3 | 64 |
| 3 | Chernomorets Novorossijsk | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | FC Sochi | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 5 | Ural Yekaterinburg | 33 | 15 | 11 | 7 | 56 |
| 6 | SKA Khabarovsk | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 7 | Rodina Moscow | 33 | 12 | 11 | 10 | 47 |
| 8 | Rotor Volgograd | 33 | 11 | 14 | 8 | 47 |
| 9 | Yenisey Krasnoyarsk | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 10 | Arsenal Tula | 33 | 8 | 16 | 9 | 40 |
| 11 | Chayka Peschanokopskoye | 33 | 8 | 14 | 11 | 38 |
| 12 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 13 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 33 | 8 | 11 | 14 | 35 |
| 14 | Shinnik Yaroslavl | 33 | 8 | 11 | 14 | 35 |
| 15 | FC Ufa | 33 | 8 | 8 | 17 | 32 |
| 16 | Sokol Saratov | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 17 | Alania Vladikavkaz | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 18 | Tyumen | 33 | 7 | 6 | 20 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rodina Moskva II | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | Volga Ulyanovsk | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Torpedo Miass | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | FC Murom | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 5 | Khimik Dzerzhinsk | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 6 | Mashuk-KMV Pyatigorsk | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 7 | FC Irtysh Omsk | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 8 | Dynamo Bryansk | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 9 | FK Krasnodar II | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 10 | Metallurg Lipetsk | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Chelyabinsk | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Veles Moscow | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Tekstilshchik Ivanovo | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 4 | FC Avangard Kursk | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 5 | Volgar-Gazprom Astrachan | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 6 | Kuban Krasnodar | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 7 | Spartak Kostroma | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 8 | FC Leningradets | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 9 | FK Kaluga | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 10 | Sibir-M Novosibirsk | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Chernomorets Novorossijsk
Neftekhimik Nizhnekamsk0 - 2
Chernomorets Novorossijsk
Chernomorets Novorossijsk0 - 0
Baltika Kaliningrad
Shinnik Yaroslavl0 - 2
Chernomorets Novorossijsk
Sokol Saratov1 - 2
Chernomorets Novorossijsk
Chernomorets Novorossijsk2 - 1
SKA Khabarovsk
Chernomorets Novorossijsk1 - 1
Rotor Volgograd
Yenisey Krasnoyarsk0 - 3
Chernomorets Novorossijsk
Chernomorets Novorossijsk1 - 1
Alania Vladikavkaz
Chayka Peschanokopskoye0 - 2
Chernomorets Novorossijsk
Ural Yekaterinburg2 - 1
Chernomorets NovorossijskĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Sochi
FC Sochi0 - 1
Torpedo Moscow
Neftekhimik Nizhnekamsk1 - 1
FC Sochi
FC Sochi5 - 1
Arsenal Tula
Chayka Peschanokopskoye0 - 2
FC Sochi
FC Sochi4 - 0
Alania Vladikavkaz
Baltika Kaliningrad2 - 0
FC Sochi
Rodina Moscow3 - 1
FC Sochi
FC Sochi2 - 1
Yenisey Krasnoyarsk
FC Sochi1 - 2
Shinnik Yaroslavl
SKA Khabarovsk0 - 1
FC SochiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chernomorets Novorossijsk
#12#21#30#41#55#60#70
FC Sochi
#11#21#30#41#54#60#70
KAMAZ Naberezhnye Chelny
FC Ufa
Tyumen
Rodina Moskva II
Volga Ulyanovsk
Torpedo Miass
FC Murom
Khimik Dzerzhinsk
Mashuk-KMV Pyatigorsk
FC Irtysh Omsk
Dynamo Bryansk
FK Krasnodar II
Metallurg Lipetsk
FK Chelyabinsk
Veles Moscow
Tekstilshchik Ivanovo
FC Avangard Kursk
Volgar-Gazprom Astrachan
Kuban Krasnodar
Spartak Kostroma
FC Leningradets
FK Kaluga
Sibir-M Novosibirsk